Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Dike swarm

Nghe phát âm

Hóa học & vật liệu

nhóm đaicơ
hệ đaicơ

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • Diked

    ,
  • Dikephobia

    ám ảnh sợ pháp lý,
  • Dikes

    ,
  • Diketone

    dixeton,
  • Diking

    xây đập [sự xây đập], sự đắp đê,
  • Diktat

    Danh từ: Điều bắt buột phải thi hành, cách giải quyết ngặt nghèo nước chiến thắng bắt nước...
  • Diktyoma

    u biểu mô mi dạng mô lưới,
  • Dilaceration

    vẹo răng,
  • Dilapidate

    / di´læpi¸deit /, Ngoại động từ: làm hư nát, làm đổ nát (nhà...); làm sứt càng gãy gọng (đồ...
  • Dilapidated

    / di´læpi¸deitid /, Tính từ: Đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp (nhà); sứt càng gãy gọng (đồ đạc);...
  • Dilapidated building

    nhà đổ nát,
  • Dilapidation

    / di¸læpi´deiʃən /, Danh từ: sự làm hư nát, sự làm đổ nát (nhà cửa...); sự làm long tay gãy...
  • Dilatability

    / dai¸leitə´biliti /, danh từ, tính giãn, tính nở,
  • Dilatable

    / dai´leitəbl /, Tính từ: giãn được, nở được, mở rộng ra được, Kỹ...
  • Dilatable bougie

    nong giãn được,
  • Dilatablebougie

    nong giãn được,
  • Dilatancy

    Danh từ: khả năng phình ra, trương ra, sự cương, tính nở, độ cương, độ nở, sự nở, sự...
  • Dilatancy of soils

    tăng thể tích của đất trương nở,
  • Dilatant

    Tính từ: trương ra; phình ra,
  • Dilatation

    / ¸dailə´teiʃən /, Danh từ: sự giãn, sự nở, chỗ giãn, chỗ nở, Toán...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top