Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Neighborhood Parks

Từ vựng tiếng Anh về các công viên lân cận

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1. zoo /zuː/ - sở thú

2. bandshell /bændʃel/ - sân khấu vòm

3. vendor /ˈven.dəʳ/ - người bán hàng dạo

4. hand truck /hænd trʌk/ - xe đẩy bằng tay

5. merry-go-round /ˈmer.i.gəʊˌraʊnd/ - vòng quay ngựa gỗ

6. horseback rider /ˈhɔːs.bæk ˈraɪ.dəʳ/ - người cưỡi ngựa

7. bridle path /ˈbraɪ.dļ pɑːθ/ - đường dành cho ngựa đi

8. (duck) pond /pɒnd/ - hồ (vịt)

9. jogging path /ˈdʒɒg.ɪŋ pɑːθ/ - đường chạy bộ

10. bench /bentʃ/ - ghế dài

11. trash can /træʃ kæn/ - thùng rác

12. slide /slaɪd/ - ván trượt

13. sandbox /sænd bɒks/ - khuôn cát

14. sprinkler /ˈsprɪŋ.kļ/ - khu vực phun nước

15. playground /ˈpleɪ.graʊnd/ - sân chơi

16. swing /swɪŋ/ - cái đu

17. jungle gym /ˈdʒʌŋ.gļ dʒɪm/ - khung leo trèo cho trẻ con

18. seesaw /ˈsiː.sɔː/ - bập bênh

19. water fountain /ˈwɔː.təʳ ˈfaʊn.tɪn/ - vòi nước uống công cộng

Lượt xem: 318 Ngày tạo:

Bài học khác

Individual Sports

1.720 lượt xem

Team Sports

1.499 lượt xem

At the Beach II

304 lượt xem

At the Beach I

1.776 lượt xem

Occupations III

186 lượt xem

Occupations II

1.471 lượt xem

Occupations I

2.112 lượt xem

An Office

220 lượt xem

Construction

2.619 lượt xem

Energy

1.604 lượt xem

Math

2.081 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top