Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Occupations I

Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp I

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1. pharmacist /ˈfɑː.mə.sɪst/ - dược sĩ

2. mechanic /məˈkæn.ɪk/ - thợ máy

3. barber /ˈbɑː.bəʳ/ - thợ cắt tóc

4. travel agent /ˈtræv.əl ˈeɪ.dʒənt/
- đại lý du lịch

5. repairman / rɪˈpɛrmæn/
- thợ sửa chữa

6. tailor /ˈteɪ.ləʳ/ - thợ may

7. greengrocer /ˈgriːŋ.grəʊ.səʳ/
- người bán rau quả

8. baker /ˈbeɪ.kəʳ/ - người làm bánh mì

9. optician /ɒpˈtɪʃ.ən/ - người bán kính

10. hairdresser /ˈheəˌdres.əʳ/
- thợ làm tóc

11. florist /ˈflɒr.ɪst/ - người bán hoa

12. jeweler /ˈdʒuː.ə.ləʳ/
- người bán đồ trang sức

 

13. butcher /ˈbʊtʃ.əʳ/ - người bán thịt

Lượt xem: 2.082 Ngày tạo:

Bài học khác

At the Beach I

1.688 lượt xem

Neighborhood Parks

302 lượt xem

Occupations III

160 lượt xem

Occupations II

1.373 lượt xem

An Office

200 lượt xem

Construction

2.416 lượt xem

Energy

1.436 lượt xem

Math

2.028 lượt xem

A Workshop

1.635 lượt xem

The Utility Room

165 lượt xem

The Bathroom

1.441 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Top