Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Occupations I

Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp I

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1. pharmacist /ˈfɑː.mə.sɪst/ - dược sĩ

2. mechanic /məˈkæn.ɪk/ - thợ máy

3. barber /ˈbɑː.bəʳ/ - thợ cắt tóc

4. travel agent /ˈtræv.əl ˈeɪ.dʒənt/
- đại lý du lịch

5. repairman / rɪˈpɛrmæn/
- thợ sửa chữa

6. tailor /ˈteɪ.ləʳ/ - thợ may

7. greengrocer /ˈgriːŋ.grəʊ.səʳ/
- người bán rau quả

8. baker /ˈbeɪ.kəʳ/ - người làm bánh mì

9. optician /ɒpˈtɪʃ.ən/ - người bán kính

10. hairdresser /ˈheəˌdres.əʳ/
- thợ làm tóc

11. florist /ˈflɒr.ɪst/ - người bán hoa

12. jeweler /ˈdʒuː.ə.ləʳ/
- người bán đồ trang sức

 

13. butcher /ˈbʊtʃ.əʳ/ - người bán thịt

Lượt xem: 2.106 Ngày tạo:

Bài học khác

At the Beach I

1.756 lượt xem

Neighborhood Parks

314 lượt xem

Occupations III

180 lượt xem

Occupations II

1.454 lượt xem

An Office

212 lượt xem

Construction

2.551 lượt xem

Energy

1.568 lượt xem

Math

2.070 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Top