Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Occupations I

Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp I

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1. pharmacist /ˈfɑː.mə.sɪst/ - dược sĩ

2. mechanic /məˈkæn.ɪk/ - thợ máy

3. barber /ˈbɑː.bəʳ/ - thợ cắt tóc

4. travel agent /ˈtræv.əl ˈeɪ.dʒənt/
- đại lý du lịch

5. repairman / rɪˈpɛrmæn/
- thợ sửa chữa

6. tailor /ˈteɪ.ləʳ/ - thợ may

7. greengrocer /ˈgriːŋ.grəʊ.səʳ/
- người bán rau quả

8. baker /ˈbeɪ.kəʳ/ - người làm bánh mì

9. optician /ɒpˈtɪʃ.ən/ - người bán kính

10. hairdresser /ˈheəˌdres.əʳ/
- thợ làm tóc

11. florist /ˈflɒr.ɪst/ - người bán hoa

12. jeweler /ˈdʒuː.ə.ləʳ/
- người bán đồ trang sức

 

13. butcher /ˈbʊtʃ.əʳ/ - người bán thịt

Lượt xem: 121 Ngày tạo:

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Top