Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Occupations III

Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp III

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

A. Media and Arts /ˈmiː.di.ə ænd ɑːts/ - Truyền thông và nghệ thuật

1. weather forecaster /ˈweð.əʳ ˈfɔː.kɑːstəʳ/ - người dự báo thời tiết

2. newscaster /ˈnjuːzˌkɑː.stəʳ/ - phát thanh viên

3. artist /ˈɑː.tɪst/ - họa sĩ

4. photographer /fəˈtɒg.rə.fəʳ/ - thợ ảnh

5. model /ˈmɒd.əl/ - người mẫu

6. fashion designer /ˈfæʃ.ən dɪˈzaɪ.nəʳ/ - thiết kế thời trang

7. writer /'raɪ.təʳ/ - nhà văn

8. architect /ˈɑː.kɪ.tekt/ - kiến trúc sư

9. disc jockey (DJ) /dɪsk ˈdʒɒk.i/ - người giới thiệu đĩa hát

10. key grip /ki ɡrɪp/ - người quay phim

11. reporter /rɪˈpɔːtəʳ/ - phóng viên

12. salesperson /ˈseɪlzˌwʊm.ən/ - người bán hàng

B. Banking /ˈbæŋ.kɪŋ/ - ngân hàng

13. officer /ˈɒf.ɪ.səʳ/ - nhân viên văn phòng

14. security guard /sɪˈkjʊə.rɪ.ti gɑːd/ - nhân viên bảo vệ

15. teller /ˈtel.əʳ/ - thủ quỹ

C. Business Worker /ˈbɪz.nɪs ˈpərsn/ - người làm kinh doanh

16. computer programmer /kəmˈpjuː.təʳ ˈprəʊ.græm.əʳ/ - lập trình viên

17. receptionist /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ - tiếp tân

18. accountant /əˈkaʊn.tənt/ - kế toán

 

19. messenger /ˈmes.ɪn.dʒəʳ/ - người đưa tin

Lượt xem: 180 Ngày tạo:

Bài học khác

Team Sports

1.471 lượt xem

At the Beach II

296 lượt xem

At the Beach I

1.756 lượt xem

Neighborhood Parks

314 lượt xem

Occupations II

1.454 lượt xem

Occupations I

2.106 lượt xem

An Office

212 lượt xem

Construction

2.551 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Top