Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

The Bedroom

Từ vựng tiếng Anh về phòng ngủ

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1. hood /hʊd/ - mũ trùm

2. hanger /ˈhæŋ.əʳ/ - móc treo

3. closet /ˈklɒz.ɪt/ - ngăn nhỏ

4. jewelry box /ˈdʒuː.əl.ri bɒks/ - hộp đựng đồ trang sức

5. mirror /ˈmɪr.əʳ/ - cái gương

6. comb /kəʊm/ - lược

7. hairbrush /ˈheə.brʌʃ/ - bàn chải tóc

8. alarm clock /əˈlɑːm klɒk/ - đồng hồ báo thức

9. bureau /ˈbjʊə.rəʊ/ - tủ có ngăn kéo và gương

10. curtain /ˈkɜː.tən/ - rèm

11. air conditioner /eəʳ kənˈdɪʃ.ən.əʳ/ - điều hòa

12. blind /blaɪnd/ - mành mành

13. tissues /ˈtɪʃ.uːs/ - khăn giấy

14. headboard /ˈhed.bɔːd/ - đầu giường

15. pillowcase /ˈpɪl.əʊ.keɪs/ - vỏ gối

16. pillow /ˈpɪl.əʊ/ - gối

17. mattress /ˈmæt.rəs/ - đệm

18. box spring /bɒks sprɪŋ/ - lớp lò xo dưới đệm

19. (flat) sheet /ʃiːt/ - tấm trải giường (phẳng)

20. blanket /ˈblæŋ.kɪt/ - chăn

21. bed /bed/ - giường

22. comforter /ˈkʌm.fə.təʳ/ - chăn bông

23. bedspread /ˈbed.spred/ - khăn trải giường (trải bên trên chăn và tấm trải giường phẳng)

24. footboard /'futbɔ:d/ - chân giường

25. light switch /laɪt swɪtʃ/ - công tắc điện

26. phone /fəʊn/ - điện thoại

27. rug /rʌg/ - thảm

28. floor /flɔːʳ/ - nền nhà

29. chest of drawers /tʃest əv drɔːz/ - tủ com-mốt, tủ gồm nhiều ngăn

Lượt xem: 300 Ngày tạo:

Bài học khác

A Workshop

1.675 lượt xem

The Utility Room

170 lượt xem

The Bathroom

1.453 lượt xem

The Baby's Room

1.343 lượt xem

Kitchen verbs

254 lượt xem

The Kitchen

1.082 lượt xem

The Dining room

2.168 lượt xem

The Living room

1.216 lượt xem

Houses

2.157 lượt xem

Seasonal Verbs

1.247 lượt xem

Describing Clothes

990 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.154 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Top