Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Underwear and Sleepwear

Quần áo lót và quần áo ngủ bằng tiếng Anh

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1. undershirt /ˈʌn.də.ʃɜːt/ - áo lót

2. boxer shorts /ˈbɒk.səʳ ʃɔːts/ - quần lót ống rộng

3. underpants /ˈʌn.də.pænts/ - quần lót nam giới

4. athletic supporter /æθ.ˈle.tɪk səˈpɔː.təʳ/ - khố đeo (dành cho các vận động viên thể dục thể thao

5. pantyhose /ˈpæn.ti.həʊz/ - tất quần

6. stockings /ˈstɒk.ɪŋs/ - bít tất dài

7. long johns /lɒŋ ˈdʒɒns/
- quần dài (mặc bên trong để giữ ấm)

8. half slip /hɑːf slɪp/
- váy ngủ (không liền áo)

9. camisole /ˈkæm.ɪ.səʊl/
- coocxê ngoài (áo 2 dây)

10. full slip /fʊl slɪp/ - váy ngủ (váy liền)

11. (bikini) panties /bɪˈkiː.ni/, /ˈpæn.tiz/ - quần lót phụ nữ

12. briefs /briːfs/ - quần lót của phụ nữ hoặc nam giới

13. bra /brɑː/ - áo ngực của phụ nữ

14. garter belt /ˈgɑː.təʳ belt/ - dây giữ tất đùi

15. girdle /ˈgɜː.dļ/ - đồ lót dài mặc bên trong của phụ nữ

16. knee socks /niː sɒks/ - tất dài đến đầu gối

17. socks /sɒks/ - tất chân

18. slippers /ˈslɪp.ərz/ - dép đi trong nhà

19. pajamas /pɪˈdʒɑː.məz/ - bộ đồ ngủ

20. bathrobe /ˈbɑːθ.rəʊb/ - áo choàng tắm

21. nightgown /ˈnaɪt.gaʊn/ - váy ngủ

Lượt xem: 250 Ngày tạo:

Bài học khác

Seasonal Verbs

1.262 lượt xem

Describing Clothes

997 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.165 lượt xem

Everyday Clothes

1.295 lượt xem

Outdoor Clothes

165 lượt xem

Restaurant Verbs

1.343 lượt xem

The Supermarket

1.069 lượt xem

Fruit

250 lượt xem

Vegetables

1.188 lượt xem

The Human Body

1.473 lượt xem

The Family

1.337 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Top