Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Describing Clothes

Các từ mô tả tính chất của quần áo trong tiếng Anh

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1. short /ʃɔːt/ - ngắn tay

2. long /lɒŋ/ - dài tay

3. tight /taɪt/ - chặt

4. loose /luːs/ - lỏng

5. dirty /ˈdɜː.ti/ - bẩn

6. clean /kliːn/ - sạch

7. small /smɔːl/ - nhỏ

8. big /bɪg/ - to

9. light /laɪt/ - sáng mầu

10. dark /dɑːk/ - sẫm mầu

11. high /haɪ/ - cao

12. low /ləʊ/ - thấp

13. new /njuː/ - mới

14. old /əʊld/ - cũ

15. open /ˈəʊ.pən/ - mở

16. closed /kləʊzd/ - đóng

17. striped /straɪpt/
- vằn, sọc

18. checked /tʃekt/ - kẻ ô vuông, kẻ ca rô

19. polka dot /ˈpɒl.kə dɒt/ - chấm tròn

20. solid /ˈsɒl.ɪd/ - đồng mầu

21. print /prɪnt/ - in hoa

22. plaid /plæd/ - sọc vuông

Lượt xem: 1.005 Ngày tạo:

Bài học khác

The Living room

1.259 lượt xem

Houses

2.198 lượt xem

Seasonal Verbs

1.281 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.175 lượt xem

Everyday Clothes

1.309 lượt xem

Outdoor Clothes

186 lượt xem

Restaurant Verbs

1.365 lượt xem

The Supermarket

1.107 lượt xem

Fruit

256 lượt xem

Vegetables

1.223 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Top