Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Seasonal Verbs

Các động từ theo từng mùa trong tiếng Anh

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Spring /sprɪŋ/ - mùa xuân

 

Summer /ˈsʌm.əʳ/ - mùa hè

 

Fall /fɔːl/ - mùa thu

 

1. paint /peɪnt/ - sơn

 

5. water /ˈwɔː.təʳ/ - tưới

 

9. fill /fɪl/ - nhồi, nhét vào

2. clean /kliːn/ - lau dọn

 

6. mow /məʊ/ - gặt, xén

 

10. rake /reɪk/ - cào, cời

3. dig /dɪg/ - đào

 

7. pick /pɪk/ - hái

 

11. chop /tʃɒp/ - bổ

4. plant /plɑːnt/ - trồng

 

8. trim /trɪm/ - xén, tỉa

 

12. push /pʊʃ/ - đẩy

 

Winter /ˈwɪn.təʳ/ - mùa đông

13. shovel /ˈʃʌv.əl/ - xúc bằng xẻng

14. sand /sænd/ - rải cát

15. scrape /skreɪp/ - kì cọ, cạo, nạo vét

16. carry /ˈkær.i/ - mang vác

Lượt xem: 1.281 Ngày tạo:

Bài học khác

The Kitchen

1.117 lượt xem

The Dining room

2.176 lượt xem

The Living room

1.259 lượt xem

Houses

2.198 lượt xem

Describing Clothes

1.005 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.175 lượt xem

Everyday Clothes

1.309 lượt xem

Outdoor Clothes

186 lượt xem

Restaurant Verbs

1.365 lượt xem

The Supermarket

1.107 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Top