Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Treatments and Remedies

Từ vựng tiếng Anh về các phương pháp và thuốc điều trị bệnh

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1. bed rest /bed rest/ - giường bệnh

2. surgery /ˈsɜː.dʒər.i/ - phẫu thuật

3. heating pad /ˈhiː.tɪŋ pæd/ - đệm nhiệt

4. ice pack /aɪs pæk/ - chườm đá

5. capsule /ˈkæp.sjuːl/ - thuốc con nhộng

6. tablet /ˈtæb.lət/ - thuốc viên (trong vỉ)

7. pill /pɪl/ - viên thuốc

8. injection /ɪnˈdʒek.ʃən/ - tiêm

9. ointment /ˈɔɪnt.mənt/ - thuốc mỡ

10. eye drop /aɪ drɒp/ - thuốc nhỏ mắt

Lượt xem: 1.545 Ngày tạo:

Bài học khác

The City

6 lượt xem

Handicrafts

2.152 lượt xem

Musical Instruments

2.167 lượt xem

Sports Verbs

151 lượt xem

Individual Sports

1.667 lượt xem

Team Sports

1.430 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Top