Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Treatments and Remedies

Từ vựng tiếng Anh về các phương pháp và thuốc điều trị bệnh

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1. bed rest /bed rest/ - giường bệnh

2. surgery /ˈsɜː.dʒər.i/ - phẫu thuật

3. heating pad /ˈhiː.tɪŋ pæd/ - đệm nhiệt

4. ice pack /aɪs pæk/ - chườm đá

5. capsule /ˈkæp.sjuːl/ - thuốc con nhộng

6. tablet /ˈtæb.lət/ - thuốc viên (trong vỉ)

7. pill /pɪl/ - viên thuốc

8. injection /ɪnˈdʒek.ʃən/ - tiêm

9. ointment /ˈɔɪnt.mənt/ - thuốc mỡ

10. eye drop /aɪ drɒp/ - thuốc nhỏ mắt

Lượt xem: 1.628 Ngày tạo:

Bài học khác

The City

20 lượt xem

Handicrafts

2.174 lượt xem

Musical Instruments

2.177 lượt xem

Sports Verbs

162 lượt xem

Individual Sports

1.720 lượt xem

Team Sports

1.501 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top