Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Viết tắt

RMTC

  1. Regional Meteorological Training Centre
  2. Rat medullary thyroid carcinoma

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • RMTE

    RAMATEC CORP.
  • RMTF

    Radioactive material transfer form Recipe Management Task Force
  • RMTG

    Reliability, Maintainability and Testability Group
  • RMTI

    Rockwell Medical Technologies, Inc.
  • RMTKQ

    RAMTEK CORP.
  • RMTO

    Relativistic muffin-tin orbital
  • RMTP

    Registered Movement Therapy Practitioner Reliable Message Transport Protocol
  • RMTR

    RAMTRON INTERNATIONAL CORP. Redesigned missile tracking radar Ramtron International Corporation Relative migration time ratio
  • RMTS

    Random Moment Time Sampling
  • RMTT

    Relative mean transit time Radioactive material transfer tags Regional mean transit time
  • RMT^A

    ROYCE MICRO-CAP TR INC
  • RMU

    Remote Maneuvering Unit Remote Multiplexer Unit Removal Unit Radio Management Unit RETENTION MEMORY UNIT Recombinant murine - also rm Resource Management...
  • RMUC

    ROCKY MOUNT UNDERGARMENT CO., INC.
  • RMUN

    REMOTE UTILITIES NETWORK, INC.
  • RMUs

    Removal Units
  • RMV

    Ribgrass mosaic virus Remote Minehunting Vehicle Respiratory Minute Volume
  • RMVA

    Recombinant modified vaccinia Ankara Recombinant MVA Recombinant modified vaccinia virus Ankara
  • RMVD

    Release Milestone Verification Document
  • RMVT

    Repetitive monomorphic ventricular tachycardia
  • RMW

    Read Modify Write Regulated medical waste Radioactive Mixed Waste Read, Modify, Write Read-Modify-Write Roll Maneuver Wheels Reactor makeup water Recognition...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top