Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

At the Beach II

Từ vựng tiếng Anh trên bãi biển II

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1. kite /kaɪt/ - cái diều

2. runner /ˈrʌn.ər/ - người chạy bộ

3. wave /weɪv/ - sóng

4. surfboard /ˈsɜːf.bɔːd/ - ván lướt sóng

5. air mattress /eəʳ ˈmæt.rəs/ - đệm không khí

6. kickboard /kɪkbɔːd/ - ván tập bơi

7. swimmer /ˈswɪm.əʳ/ - người đi bơi

8. tube /tjuːb/ - săm ô tô

9. water /ˈwɔː.təʳ/ - nước

10. sand /sænd/ - cát

11. sandcastle /ˈsændˌkɑː.sļ/ - lâu đài cát

12. swimming trunks /ˈswɪmɪŋ trʌŋks/ - quần bơi

13. snorkel /ˈsnɔː.kəl/ - ống thông hơi của người lặn

14. mask /mɑːsk/ - mặt nạ bơi lặn

15. flipper /ˈflɪp.ər/ - chân chèo

16. scuba tank /'sku:bə tæŋk/ - bình khí cho người lặn

17. wetsuit /'wet.sjuːt/ - quần áo lặn

18. suntan lotion /ˈsʌn.tæn ˈləʊ.ʃən/ - kem chống nắng

19. shell /ʃel/ - vỏ ốc, sò

20. cooler /kuːləʳ/ - thùng đá

Lượt xem: 308 Ngày tạo:

Bài học khác

Musical Instruments

2.181 lượt xem

Sports Verbs

163 lượt xem

Individual Sports

1.734 lượt xem

Team Sports

1.511 lượt xem

At the Beach I

1.791 lượt xem

Neighborhood Parks

324 lượt xem

Occupations III

189 lượt xem

Occupations II

1.486 lượt xem

Occupations I

2.117 lượt xem

An Office

222 lượt xem

Construction

2.642 lượt xem

Energy

1.621 lượt xem

Math

2.085 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top