Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Describing the weather

Từ vựng mô tả thời tiết bằng tiếng Anh

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

1. rainy /ˈreɪni/ - mưa

2. cloudy /ˈklaʊ.di/
- nhiều mây

3. snowy /ˈsnəʊ.i/ - có tuyết

4. sunny /ˈsʌn.i/ - nắng

5. thermometer /θəˈmɒm.ɪ.təʳ/ - nhiệt biểu

6. temperature /ˈtem.prə.tʃəʳ/ - nhiệt độ

7. hot /hɒt/ - nóng

8. warm /wɔːm/ - ấm

9. cool /kuːl/ - mát

10. cold /kəʊld/ - lạnh

11. freezing /ˈfriː.zɪŋ/ - nhiệt độ đóng băng

12. foggy /ˈfɒg.i/ - sương mù

13. windy /ˈwɪn.di/ - gió

14. dry /draɪ/ - khô ráo

15. wet /wet/ - ẩm ướt

16. icy /ˈaɪ.si/ - đóng băng

Lượt xem: 187 Ngày tạo:

Bài học khác

The Dining room

2.201 lượt xem

The Living room

1.298 lượt xem

Houses

2.206 lượt xem

Seasonal Verbs

1.305 lượt xem

Describing Clothes

1.030 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.178 lượt xem

Everyday Clothes

1.336 lượt xem

Outdoor Clothes

219 lượt xem

Restaurant Verbs

1.382 lượt xem

The Supermarket

1.125 lượt xem

Fruit

269 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top