Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Seasonal Verbs

Các động từ theo từng mùa trong tiếng Anh

Nhấn chuột vào hình để nghe audio

Spring /sprɪŋ/ - mùa xuân

 

Summer /ˈsʌm.əʳ/ - mùa hè

 

Fall /fɔːl/ - mùa thu

 

1. paint /peɪnt/ - sơn

 

5. water /ˈwɔː.təʳ/ - tưới

 

9. fill /fɪl/ - nhồi, nhét vào

2. clean /kliːn/ - lau dọn

 

6. mow /məʊ/ - gặt, xén

 

10. rake /reɪk/ - cào, cời

3. dig /dɪg/ - đào

 

7. pick /pɪk/ - hái

 

11. chop /tʃɒp/ - bổ

4. plant /plɑːnt/ - trồng

 

8. trim /trɪm/ - xén, tỉa

 

12. push /pʊʃ/ - đẩy

 

Winter /ˈwɪn.təʳ/ - mùa đông

13. shovel /ˈʃʌv.əl/ - xúc bằng xẻng

14. sand /sænd/ - rải cát

15. scrape /skreɪp/ - kì cọ, cạo, nạo vét

16. carry /ˈkær.i/ - mang vác

Lượt xem: 1.305 Ngày tạo:

Bài học khác

The Kitchen

1.146 lượt xem

The Dining room

2.201 lượt xem

The Living room

1.298 lượt xem

Houses

2.206 lượt xem

Describing Clothes

1.030 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.179 lượt xem

Everyday Clothes

1.338 lượt xem

Outdoor Clothes

219 lượt xem

Restaurant Verbs

1.382 lượt xem

The Supermarket

1.126 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top