Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play

Kết quả tìm kiếm cho “Don t” Tìm theo Từ (47) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (47 Kết quả)

  • Mục lục 1 io 1.1 すてねこ [捨猫] 2 n 2.1 すてねこ [捨て猫] io すてねこ [捨猫] n すてねこ [捨て猫]
    Thể loại: Từ điển
  • Mục lục 1 n 1.1 やけ [自棄] 1.2 ほうき [抛棄] 1.3 じぼう [自暴] 1.4 じき [自棄] 1.5 きえん [棄捐] 1.6 いきざい [遺棄罪] 1.7 いき [遺棄] 1.8 いき [委棄] 2 n,vs 2.1 ほうき [放棄] 2.2 とうき [投棄] n やけ [自棄] ほうき [抛棄] じぼう [自暴] じき [自棄] きえん [棄捐] いきざい [遺棄罪] いき [遺棄] いき [委棄] n,vs ほうき [放棄] とうき [投棄]
    Thể loại: Từ điển
  • n きふこうい [寄付行為]
    Thể loại: Từ điển
  • n けんきんばこ [献金箱]
    Thể loại: Từ điển
  • Mục lục 1 n,vs 1.1 きょしゅつ [醵出] 1.2 ぞうよ [贈与] 1.3 きしん [寄進] 1.4 きふ [寄付] 1.5 きふ [寄附] 1.6 けんきん [献金] 2 n 2.1 じょうざい [浄財] 2.2 きふきん [寄付金] 2.3 きそう [寄贈] 2.4 ぎえん [義捐] 2.5 きょしゅつ [拠出] 2.6 ききん [寄金] 2.7 きえん [棄捐] 2.8 ぎえん [義援] 2.9 けんのう [献納] 2.10 けんのうひん [献納品] 2.11 きぞう [寄贈] 2.12 ほうが [奉加] n,vs きょしゅつ [醵出] ぞうよ [贈与] きしん [寄進] きふ [寄付] きふ [寄附] けんきん [献金] n じょうざい [浄財] きふきん [寄付金] きそう [寄贈] ぎえん [義捐] きょしゅつ [拠出] ききん [寄金] きえん [棄捐] ぎえん [義援] けんのう [献納] けんのうひん [献納品] きぞう [寄贈] ほうが [奉加]
    Thể loại: Từ điển
  • n さいしりょう [祭祀料]
    Thể loại: Từ điển
  • n ぎえんきん [義捐金] ぎえんきん [義援金]
    Thể loại: Từ điển
  • n きゅうけつ [給血] きょうけつ [供血]
    Thể loại: Từ điển
  • n しかりょうほう [歯内療法]
    Thể loại: Từ điển
  • n しかりょうほうせんもんい [歯内療法専門医]
    Thể loại: Từ điển
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top