Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play

Kết quả tìm kiếm cho “Revise” Tìm theo Từ (21) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (21 Kết quả)

  • n,vs しゅうせいしんこく [修正申告]
    Thể loại: Từ điển
  • n かいていぞうほ [改訂増補]
    Thể loại: Từ điển
  • n しゅうせいよさん [修正予算]
    Thể loại: Từ điển
  • n ぶちょうえつ [部長閲]
    Thể loại: Từ điển
  • n さいとうこう [再投稿]
    Thể loại: Từ điển
  • Mục lục 1 n,vs 1.1 かいはん [改版] 2 n 2.1 かいていばん [改訂版] n,vs かいはん [改版] n かいていばん [改訂版]
    Thể loại: Từ điển
  • n リバイズドエディション
    Thể loại: Từ điển
  • n へんぽう [変法] かいせいほう [改正法]
    Thể loại: Từ điển
  • n ほせいよさん [補正予算]
    Thể loại: Từ điển
  • n かいていはん [改定版] しゅうせいはん [修整版]
    Thể loại: Từ điển
  • n ちょうれいぼかい [朝令暮改]
    Thể loại: Từ điển
  • n ぞうていばん [増訂版]
    Thể loại: Từ điển
  • n しんていばん [新訂版]
    Thể loại: Từ điển
  • n さいていはん [再訂版] さいていばん [再訂版]
    Thể loại: Từ điển
  • Mục lục 1 v5r,vi 1.1 かわる [変わる] 2 io,v5r,vi 2.1 かわる [変る] v5r,vi かわる [変わる] io,v5r,vi かわる [変る]
    Thể loại: Từ điển
  • Mục lục 1 v1,vt 1.1 かえる [変える] 2 v1 2.1 あらためる [改める] v1,vt かえる [変える] v1 あらためる [改める]
    Thể loại: Từ điển
  • exp ほうりつをかえる [法律を変える]
    Thể loại: Từ điển
  • exp はんをあらためる [版を改める]
    Thể loại: Từ điển
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top