Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play

Kết quả tìm kiếm cho “Firmed” Tìm theo Từ (16) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (16 Kết quả)

  • / kən'fə:md /, Tính từ: Ăn sâu, thâm căn cố đế, thành cố tật, kinh niên, Kinh tế: đã xác nhận, đã xác nhận trả (bảo chi), Từ...
  • thƯ tÍn dỤng xác nhận,
  • giữ chỗ trước đã xác định, sự lưu khoang xác định,
  • thư tín dụng không huỷ ngay có xác nhận,
  • lưu khoang đã xác nhận (thuê tàu),
  • thư tín dụng xác nhận, thư tín dụng có bảo chi, thư tín dụng đã xác nhận,
  • sự đăng ký chỗ đã được xác nhận,
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /,
    Thể loại: Thông dụng
  • tín dụng thư có xác nhận,
  • tín dụng thư không xác nhận,
  • thư tín dụng hủy ngang không xác nhận, thư tín dụng hủy ngang, không xác nhận,
  • / ¸ʌηkən´fə:md /, Tính từ: không được xác nhận, không được chứng thực, tỏ ra là không đúng (về sự việc..), (tôn giáo) chưa chịu lễ kiên tín,
  • thư tín dụng không xác nhận, thư tín dụng không xác nhận,
  • thư tín dụng không hủy ngang không xác nhận, thư tín dụng không hủy ngang, không xác nhận,
  • tín dụng thư không xác nhận, thư tín dụng không xác nhận, tín dụng thư không có bảo đảm,
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top