Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play

Kết quả tìm kiếm cho “Hand in” Tìm theo Từ (381) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (381 Kết quả)

  • gọi điện tín,
  • Phó từ: hết sức thân thiết,
  • Phó từ: tau trong tay; nắm tay nhau (thân thiết hoặc trìu mến), liên quan chặt chẽ,
  • nộp đơn từ chức,
  • chỉ số bàn tay,
  • tuabin có cánh điều chỉnh được,
  • la bàn cầm tay, Địa chất: la bàn cầm tay,
  • nhiễm khuẩn do bàn tay,
  • nhiễm khuẩn do bàn tay,
    Thể loại: Y học
  • sự sơn bằng chổi quét tay,
  • bản gốc vẽ bằng tay, Địa chất: bản gốc vẽ bằng tay,
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Danh từ: người giao bóng (trong bóng quần hoặc cầu lông), trong đó chỉ người giao bóng mới có quyền ghi điểm,
    Thể loại: Thông dụng
  • thước rung thao tác bằng tay,
  • máy in thủ công,
  • Thành Ngữspan>:, hand/give somebody something on a plate, (thông
  • tời (quay) tay,
  • Danh từ: thịt lợn gồm má, kheo chân, chân giò, ba hoặc bốn xương sườn,
  • sự bao gói bằng tay,
  • máy uốn bằng tay,
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top