Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Kết quả tìm kiếm cho “Cơm” Tìm theo Từ (139) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (139 Kết quả)

  • Thông dụng: Danh từ: (gạo cẩm, nếp cẩm) violet sticky rice, green sticky rice, rượu cẩm, violet sticky rice alcohol
  • Thông dụng: Danh từ: cớm, cớm chìm, police, cop, undercover cop, (từ lóng, tiếng lóng chỉ cảnh sát)
  • Tính từ: scrawny, thin and stunted, bent-backed, còm như que củi, thin as a lath
  • Thông dụng: Động từ, to bulge
  • top, peak., process (of a bone)., epicondiple, mỏm đá lởm chởm, a rugged rock-top., Đứng trên mỏm núi, to stand on the peak (top) of a mountain.
  • take a good look at, peer at., look after, mind., nom xem gạo có sạn không, take a good look at the rice to see whether there is any grit in it., nom giùm tôi chiếc xe đạp tôi vào cửa hàng một tí nhé!, mind my bike while i go into...
"
  • Động từ: to copy; crib, cóp bài văn, to crib an essay
  • Thông dụng: mouth.
  • Thông dụng: tinder., dùng vỏ bào làm nòm, to use wood shavings as tinder.
  • Thông dụng: prickly heat, heat rash., boisterous, noisily merry., phấn rôm, powder against prickly heat.
  • Thông dụng: not exposed to the sun, in the shade., rau ở chỗ đất rợm không lớn lên được, vegetables grown in the shade cannot grow well.
  • Thông dụng: very, chua lòm, very sour
  • Thông dụng: Danh từ: tray, cơi trầu, betel-tray
  • Thông dụng: Động từ: to disengage; to untre; to unfasten, to take off;, to set off, cởi trói cho tù nhân, to untie for prisoner, cởi quần áo, to take off one's clothes,...
  • Thông dụng: false., thuốc lá dởm, false cigarettes.
  • Thông dụng: Danh từ: top, top tuft of hair (left on shaven head of young children), chỏm núi, a mountain top, chỏm mũ, a hat top, bạn thân từ thời còn để chỏm,...
  • Thông dụng: danh từ, (med) influenza
  • Thông dụng: danh từ, cluster; grove
  • Thông dụng: danh từ, danh từ, wrist; ankle, glass-bead; courbary bead
  • Thông dụng: danh từ, water-wheel
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top