Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Ending sounds tiếng Anh – Hướng dẫn đọc đúng, giao tiếp chuẩn

I. Định nghĩa – vai trò của ending sounds trong tiếng Anh
1. Định nghĩa
Trong tiếng Anh, ‘’ending sounds’’ là âm thanh cuối của từ. Các âm cuối này thường là âm của phụ âm đứng cuối từ đó.

Ví dụ:

Từ vựng “Make” → Kết thúc bằng nguyên âm /e/, phụ âm đứng cuối là /k/

→ âm cuối “ending sound” của từ là âm /k/.

2. Vai trò

  • Phân biệt từ vựng

Ending sounds trong tiếng Anh là một trong những chìa khóa quan trong giúp phân biệt từ vựng này với từ vựng khác. Một ví dụ đơn giản giúp bạn dễ hình dung:

  • fine [faɪn]
  • five [faɪv]
  • file [faɪl]

→ Nếu bỏ âm cuối, tất cả các từ vựng trên được đọc là [faɪ]. Do đó bạn không thể phân biệt được người đối diện đang muốn đề cập đến vấn đề gì. Điều này rõ ràng gây bất tiện và ảnh hưởng lớn đến hiệu quả giao tiếp.

→ Giờ chú ý đến các âm cuối (ending sounds). Nếu bạn đọc đúng, phát âm ending sounds chuẩn, bạn sẽ có 3 từ hoàn toàn khác nhau:

  • fine [faɪn]: khỏe, ổn
  • five [faɪv]: số 5
  • file [faɪl]: tài liệu

Như vậy bạn đã hiểu tầm quan trọng của các âm cuối trong tiếng Anh rồi chứ?

  • Cải thiện kỹ năng nghe – nói

Trong tiếng Anh, kỹ năng nghe – nói có mối tương quan khá đặc biệt. Việc bật ending sounds đúng sẽ giúp bạn nói đúng. Mà khi bạn nói đúng, phát âm chuẩn tự khắc kỹ năng nghe tiếng Anh của bạn cũng được nâng lên đáng kể vì bạn có thể nghe và hiểu chính xác lời của người bạn đang đối thoại.

  • Học nối âm hiệu quả

Bên cạnh việc cải thiện kỹ năng nghe, ending sounds khi kết hợp với nguyên tắc nối âm còn hỗ trợ rất nhiều cho kỹ năng giao tiếp của bạn. Bạn sẽ không chỉ phát âm chuẩn mà còn có thể nói hay và tốc độ hơn, khiến cuộc đối thoại thêm tự nhiên và suôn sẻ hơn.

II. Quy tắc bật ending sounds tiếng Anh nhất định phải nhớ
1. Bật ending sounds – phụ âm cuối của từ
Như đã nhắc đến trong phần định nghĩa về ending sounds, âm cuối được bật chính là phụ âm cuối cùng của từ, không phải nguyên âm. Bởi vậy muốn bật ending sounds đúng, trước hết bạn cần nắm vững cách đọc các phụ âm trong tiếng Anh – tra trong bảng IPA – bảng phiên âm tiếng Anh.

2. Một số quy tắc bật âm đuôi cần lưu ý
Quy tắc phát âm ed ( 3 quy tắc):

  • Từ vựng kết thúc là /t/, /d/ + ed → phát âm /id/
Ví dụ:
want /wɒnt/ -> wanted [ˈwɒntɪd]
hate /heɪt/ -> hated [ˈheɪ.tɪd]
decide /dɪˈsaɪd/ -> decided [dɪˈsaɪ.dɪd]
Chú ý: Đuôi “-ed” trong các động từ sau khi sử dụng như tính từ sẽ được phát âm là /ɪd/ bất luận “ed” sau âm gì:
Ví dụ:
aged /ˈeɪ.dʒɪd/
crooked /ˈkrʊk.ɪd/
  • Từ vựng kết thúc với /s/, /ʃ/, /tʃ/, /k/, /f/, /p/ + ed → phát âm /t/
Động từ kết thúc bằng phụ âm vô thanh /s/, /ʃ/, /tʃ/, /k/, /f/, /p/ ( thường kết thúc là s, sh, ch, k, f, p) khi thêm đuôi ed -> ed được phát âm là /t/.
miss /mɪs/ -> missed /mɪst/
like /laɪk/ -> liked /laɪkt/
wash /wɔːʃ/ -> washed /wɔːʃt/
laugh /lɑːf/ -> laughed /lɑːft/
watch /wɒtʃ/ -> watched /wɒtʃt/
stop /stɒp/ -> stopped /stɒpt/
  • Trường hợp còn lại + ed → /d/
play /pleɪ/ -> played /pleɪd/
cry /kraɪ/ -> cried /kraɪd/
love /lʌv/ -> loved /lʌvd/

Quy tắc phát âm s/es (3 quy tắc)

  • Từ vựng kết thúc bằng /p/,/t/,/k/,/f/,/θ/ + s -> phát âm là /s/
keep /kiːp/ -> keeps /kiːps/
cat /kæt/ -> cats /kæts/
like /laɪk/ -> likes /laɪks/
laugh /lɑːf/ -> laughs /lɑːfs/
month /mʌnθ/ -> months /mʌnθ/
  • Từ vựng tận cùng là /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/+ s/es -> phát âm /iz/
Thường tận cùng bằng: -s,-ss,-sh,-ch,-x,-z,-o
Ví dụ:
class -> classes
watch -> watches
change -> changes
garage ->garages
  • Trường hợp còn lại + s/es -> phát âm /z/
dog /dɒɡ/ -> dogs /dɒɡz/
family /ˈfæm.əl.i/-> families /ˈfæm.əl.iz/
run /rʌn/ -> runs /rʌnz/
love /lʌv/ -> loves /lʌvz/

III. Hướng dẫn luyện tập ending sounds tiếng Anh hiệu quả
Xem bài viết đầy đủ và chi tiết tại đây

42 Lượt xem -
Bình luận:connect.facebook.net/
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top