Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

假蹄

{dewclaw } , cựa; móng huyền (chân chó, nai)



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 假造

    { fake } , (hàng hải) vòng dây cáp, (hàng hải) cuộn (dây cáp), vật làm giả, đồ giả mạo; đồ cổ giả mạo, báo cáo bịa,...
  • 假造的

    { spurious } , giả, giả mạo
  • 假造者

    { counterfeiter } , kẻ làm giả, kẻ làm giả mạo, kẻ giả vờ, kẻ giả đò { fabricant } , (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chế tạo,...
  • 假面具

    { doughface } , (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nhu nhược { mask } , mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa; mặt nạ ((nghĩa đen) &...
  • 假面剧

    { masque } , (sử học) vở kịch có ca vũ nhạc
  • 假面状的

    { personate } , (THựC) hình mõm chó, đóng vai, giả vờ là (người khác)
  • 假音

    { falsetto } , giọng the thé (đàn ông), người đàn ông có giọng the thé
  • 假髻

    { chignon } , búi tóc
  • 假鳃

    { pseudobranch } , (động vật học) mang phụ giả
  • 假齿

    { pseudodont } , có răng giả, có răng sừng

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

An Office

233 lượt xem

The Family

1.416 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Everyday Clothes

1.362 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top