Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Trung - Việt

偏振

{polarize } , (vật lý) phân cực, (nghĩa bóng) cho (từ...) một nghĩa đặc biệt, cho một hướng thống nhất, được phân cực



Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • 偏斜

    { decline } , sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp, sự tàn tạ, (y học) bệnh gầy mòn, sự sụt sức, nghiêng đi, dốc nghiêng đi,...
  • 偏斜的

    { deflective } , lệch, uốn xuống, võng
  • 偏流

    { leeway } , (hàng hải) sự trôi giạt (tàu, thuyền), việc làm chậm trễ, sự mất thời gian
  • 偏爱

    Mục lục 1 {favoritism } , sự thiên vị 2 {favouritism } , sự thiên vị 3 {partiality } , tính thiên vị, tính không công bằng, sự...
  • 偏父性状的

    { patroclinous } , (sinh vật học) có dòng bố, có tính bố
  • 偏狭

    { intolerance } , tính không dung thứ, tính không khoan dung; sự không dung thứ, sự không khoan dung (nhất là về tôn giáo), tính...
  • 偏狭地

    { narrowly } , chật hẹp, hẹp hòi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kỹ lưỡng, tỉ mỉ, từng ly từng tí, suýt, suýt nữa
  • 偏狭的

    Mục lục 1 {one-track } , chỉ có một đường (đường sắt), (thông tục) hạn chế, thiển cận 2 {provincial } , (thuộc) tỉnh,...
  • 偏瘫的

    { hemiplegic } , (y học) liệt nửa người, (y học) người mắc bệnh liệt nửa người
  • 偏瘫者

    { hemiplegic } , (y học) liệt nửa người, (y học) người mắc bệnh liệt nửa người

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Supermarket

1.135 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Vegetables

1.284 lượt xem

The Family

1.404 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Baby's Room

1.405 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 10/04/21 06:09:04
    Xin chào mọi người.
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ.
    Cảm ơn mọi người rất nhiều.
    • dienh
      0 · 11/04/21 04:28:14
    • Bibi
      0 · 12/04/21 09:49:00
  • 09/04/21 01:44:01
    Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
    • Sáu que Tre
      0 · 09/04/21 12:52:13
      1 câu trả lời trước
      • ngoclan2503
        Trả lời · 09/04/21 01:01:03
    • dienh
      1 · 10/04/21 04:12:42
  • 09/04/21 12:14:02
    Cho em hỏi "hype train" nên dịch sao cho mượt ạ?
    When something is so anticipated, like anything new, that you must board the Hype Train
    ex: A new game on steam! All aboard the god damn Hype Train!
  • 08/04/21 09:20:41
    Chào Rừng, Mị mới tìm lại được nick ạ :'(
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Huy Quang
      1 · 08/04/21 10:05:35
    • Yotsuba
      0 · 09/04/21 08:50:24
  • 08/04/21 11:10:11
    "You can't just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
    Huy Quang đã thích điều này
    • Nguyen nguyen
      1 · 08/04/21 12:55:26
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 09/04/21 12:50:59
  • 08/04/21 11:08:19
    "Okay, yeah you're right, I should kiss the ground you walk on for not kicking me out of the house."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi cụm từ "kiss the ground you walk on" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
  • 05/04/21 04:46:53
    Các tiền bối cho em hỏi senior apostle dịch là "tông đồ......." gì được ạ?
  • Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 05/04/21 02:53:51
      • Dreamer
        Trả lời · 05/04/21 03:45:32
    • Nguyễn Tất Đắc
      0 · 06/04/21 09:31:31
Loading...
Top