Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

做试验

{experiment } , iks'periment//eks,peri'mentəlaiz/ (experimentalize) /eks,peri'mentəlaiz/, (+ on, with) thí nghiệm, thử, cuộc thí nghiệm, sự thí nghiệm, sự thử



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 做贼

    { thieve } , ăn trộm, lấy trộm, đánh cắp, xoáy
  • 做走私口者

    { smuggler } , người buôn lậu, tàu buôn lậu
  • 做针线工的

    { seamstress } , cô thợ may
  • 做错

    { blunder } , điều sai lầm, ngớ ngẩn, (thường) + on, along) mò mẫm; vấp váp, sai lầm, ngớ ngẩn, làm hỏng (một công việc);...
  • 做零工

    { chare } , việc lặt vặt trong nhà, (thông tục) (như) charwoman, làm giúp việc lặt vặt trong gia đình (theo giờ hoặc công nhật)...
  • 做霸占行为

    { usurp } , lấn chiếm, chiếm đoạt; cướp, cướp đoạt
  • 做面包

    { panification } , sự làm bánh mì
  • 做预防的

    { preventive } , ngăn ngừa, phòng ngừa, (y học) phòng bệnh, biện pháp phòng ngừa, thuốc phòng bệnh, cách phòng bệnh
  • 做领头游戏

    { follow -my-leader } , trò chơi \"rồng rắn lên mây\"
  • 做首领

    { captain } , người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh, tướng lão luyện; nhà chiến lược, (quân sự) đại uý, (hàng hải)...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Aircraft

276 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Seasonal Verbs

1.321 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

Insects

164 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top