Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

储藏的饲料

{silage } /,ensai'leiʃn/, sự ủ xilô, thức ăn (cho vật nuôi) ủ xilô, ủ xilô (thức ăn cho vật nuôi)



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 储运损耗

    { outage } , (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ngừng chạy (máy) vì thiếu điện, thiếu chất đốt), thời kỳ thiếu điện, thời kỳ thiếu...
  • 储金

    { savings } , (Econ) Tiết kiệm.+ Mọi thu nhập không tiêu dùng vào hàng hoá và dịch vụ cho nhu cầu hiện tại.
  • 催乳的

    { galactagogue } , (y học) làm tăng sữa
  • 催乳药

    { galactagogue } , (y học) làm tăng sữa
  • 催促

    Mục lục 1 {bustle } , (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái khác thường, cái kỳ lạ, bữa tiệc linh đình; bữa chén no say, sự...
  • 催促的

    { urgent } , gấp, cần kíp, khẩn cấp, cấp bách, khẩn nài, năn nỉ
  • 催促者

    { dun } , nâu xám, (thơ ca) tối tăm, mờ tối, màu nâu xám, ngựa nâu xám, ruồi già (làm mồi câu), người mắc nợ, người đòi...
  • 催化作用

    { catalysis } , (hoá học) sự xúc tác
  • 催化剂

    { promoter } , người sáng lập, người tham gia sáng lập (một công ty buôn bán); người đề xướng, người khởi xướng (một...
  • 催化毒物

    { anticatalyst } , chất chống xúc tác, chất kìm hãm xúc tác
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top