Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

内核

{kernel } , (thực vật học) nhân (trong quả hạch), hạt (lúa mì), (nghĩa bóng) bộ phận nòng cốt, bộ phận chủ yếu



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 内殿

    { adytum } /\'æditə/, chính điện (ở giáo đường), thâm cung; buồng riêng { cella } , phòng nội điện miếu cổ, bộ phận bên...
  • 内毒素

    { endotoxin } , nội độc tố
  • 内浆

    { entoplasm } , (sinh học) nội chất, nội tương
  • 内浇口

    { ingate } , (máy tính) van vào
  • 内浇道

    { ingate } , (máy tính) van vào
  • 内涵

    { connotation } , nghĩa rộng; ý nghĩa (của một từ) { connote } , bao hàm, (thông tục) có nghĩa là { intension } , độ cao; đọ tăng...
  • 内淋巴

    { endolymph } , nội bạch huyết, nội dịch (ở tai)
  • 内珠皮

    { secundine } , (thực vật học) vỏ trong (của noãn)
  • 内生孢子

    { endospore } , (thực vật học) bào tử trong, nội bào tử
  • 内生植物

    { endophyte } , cây sống trong một cây khác

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.532 lượt xem

School Verbs

290 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

A Workshop

1.839 lượt xem

Plants and Trees

600 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

Map of the World

629 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
Loading...
Top