Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

碰到

{run into } , chạy vào trong, mắc vào, rơi vào, va phải, đụng phải, hoà hợp với nhau; đổi thành, biến thành, ngẫu nhiên gặp, đạt tới


{run upon } , nghĩ xoay quanh, nghĩ miên man (vấn đề gì...), bất chợt gặp; ngẫu nhiên gặp, chạy việc vặt, chạy cuống cuồng, chạy bán sống bán chết, chưa đủ lông đủ cánh đã đòi bay bổng, đi ngược lại cái gì, làm ngược lại với cái gì, (xem) foul, xoay lộn trong đầu óc; ám ảnh, vương vấn trong óc, lên cao (giá cả, thuỷ triều); động mạnh (biển); nổi lên đùng đùng (cơn giận), di truyền, còn vừa đủ, còn vừa đúng (tiền...), bám sát ai, đuổi sát ai, là đối thủ đáng gờm của ai, hết, cạn, (xem) riot, ngay thẳng, thẳng thắn, chính trực, sống cầu bơ cầu bấc, sống lang thang đầu đường xó chợ, mọc bừa bâi, mọc lung tung (cây, cỏ...), sống lêu lổng; lớn lên không dạy dỗ trông nom



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 碰巧

    { chance } , sự may rủi, sự tình cờ, sự có thể, sự có khả năng, khả năng có thể, cơ hội, số phận, may ra có thể, cơ...
  • 碰巧的

    { casual } , tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình, không có chủ định, (thông tục) tự nhiên, không trịnh trọng, bình thường,...
  • 碰撞

    Mục lục 1 {bump } , tiếng vạc kêu, kêu (vạc); kêu như vạc, sự va mạnh, sự đụng mạnh; cú va mạnh, cú đụng mạnh, chỗ...
  • 碰见

    { alight } , cháy, bùng cháy, bốc cháy, bừng lên, sáng lên, rạng lên, ngời lên, xuống, bước cuống (ngựa, ôtô, xe lửa...),...
  • 碰运气的

    { hazardous } , liều, mạo hiểm; nguy hiểm, (dựa vào) may rủi
  • { alkali } , (hoá học) chất kiềm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đất muối, (thương nghiệp) xút bồ tạt, chất kiềm, (định ngữ) có...
  • 碱化

    { alkalify } , (hoá học) kiềm hoá
  • 碱化反应

    { quaternization } , kiểu trang trí hình lá bốn thùy, (hoá học) sự tạo thành bazơ bậc bốn
  • 碱定量法

    { alkalimetry } , (hoá học) phép đo kiềm
  • 碱度

    { alkalinity } , (HóA) tính kiềm { basicity } , (hoá học) tính bazơ; độ bazơ
  • 碱性

    { alkalescence } , (hoá học) độ kiềm nhẹ
  • 碱性中和剂

    { antalkali } , (hoá học) chất chống kiềm
  • 碱性化

    { alkalization } , (hoá học) sự kiềm hoá
  • 碱性度

    { basicity } , (hoá học) tính bazơ; độ bazơ
  • 碱性的

    { alkalescent } , (hoá học) có độ kiềm nhẹ { alkaline } , (hoá học) kiềm { basic } , cơ bản, cơ sở, (hoá học) (thuộc) bazơ
  • 碱水

    { buck } , hươu đực, hoẵng đực, nai đực; thỏ đực, người diện sang, công tử bột, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), ghuộm đỏ (đàn...
  • 碱测定法

    { alkalimetry } , (hoá học) phép đo kiềm
  • 碱玄岩

    { tephrite } , (địa lý,địa chất) Tefrit
  • 碱的

    { alkaline } , (hoá học) kiềm
  • 碱量测定法

    { alkalimetry } , (hoá học) phép đo kiềm
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top