Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

罚落地狱的

{damnatory } , khiến cho bị chỉ trích, khiến cho bị đày địa ngục, khiến cho bị đoạ đày



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 罚金

    Mục lục 1 {amercement } , sự bắt nộp phạt, sự phạt vạ, tiền phạt, sự phạt, sự trừng phạt 2 {fine } , tốt, nguyên chất...
  • 罚钱

    { amerce } , bắt nộp phạt, phạt vạ, phạt, trừng phạt
  • 罢工

    động từ Bãi công (nghỉ không làm việc để đấu tranh). 罢一天工: :Bãi nhất thiên công(bãi công một ngày) .
  • 罢工条款

    điều khoản bãi công
  • 罢工的

    { striking } , nổi bật, gây ấn tượng sâu sắc, đập vào mắt
  • 罢工者

    { striker } , người phụ thợ rèn, búa chuông (gõ chuông trong đồng hồ), cái bật lửa, người bãi công, người đình công, (từ...
  • 罢工附加费

    phụ phí bãi công
  • 罢工风险条款

    điều khoản ảnh hưởng do bãi công
  • 罢战

    động từ Bãi chiến (thôi không đánh nhau nữa).
  • 罢课

    Động từ Bãi khóa (nghỉ học hoặc nghỉ dạy để phản đối).
  • 罩上

    { hood } , mũ trùm đầu (áo mưa...), huy hiệu học vị (gắn trên áo hay mũ trùm đầu để cho học vị ở trường đại học),...
  • 罩以面纱

    { veiling } , sự che, sự phủ, mạng che mặt; vải mạng (để làm mạng che mặt), sự che giấu
  • 罩住

    { mantle } , áo khoác, áo choàng không tay, (nghĩa bóng) cái che phủ, cái che đậy, măng sông đèn, (giải phẫu) vỏ nâo, vỏ đại...
  • 罩入雾中

    { befog } , phủ sương mù, làm mờ
  • 罩子

    { mantle } , áo khoác, áo choàng không tay, (nghĩa bóng) cái che phủ, cái che đậy, măng sông đèn, (giải phẫu) vỏ nâo, vỏ đại...
  • 罩巾

    { frontal } , (thuộc) trán, đằng trước mặt, cái che mặt trước bàn thờ, mặt trước (nhà)
  • 罩服

    { crawler } , (động vật học) loài bò sát, người bò, người đi chậm rề rề, người đi kéo lê, vận động viên bơi crôn,...
  • 罩衫

    { overall } , toàn bộ, toàn thể, từ đầu này sang đầu kia, áo khoác, làm việc, (số nhiều) quần yếm (quần may liền với...
  • 罩袍

    { frock } , áo thầy tu, áo cà sa, áo săngdday (của thuỷ thủ), váy yếm (của trẻ con mặc trong nhà), áo dài (đàn bà), áo choàng...
  • { peccancy } , lỗi lầm, tội lỗi, tính có thể mắc lỗi lầm { sin } , tội lỗi, tội ác; sự phạm (luân thường đạo lý, thẩm...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top