Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

美味的

Mục lục

{delicious } , thơm tho, ngon ngọt, ngọt ngào, vui thích, khoái


{dulcet } , dịu dàng, êm ái, êm dịu (âm thanh)


{palatable } , ngon, (nghĩa bóng) làm dễ chịu, làm khoan khoái (tinh thần), có thể chấp nhận được


{toothsome } , ngon, ngon lành


{yummy } , (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ngon tuyệt



Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top