Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

节肢动物的

{arthropod } , (động vật học) động vật chân đốt



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 节裂

    { strobilation } , sự hình thành chuỗi đốt sán sinh sản, sự hình thành đoạn mầm
  • 节酒

    { sobriety } , sự điều độ, sự tiết độ, sự điềm tĩnh, sự điềm đạm, tính đúng mức, tính chất nhã (màu sắc)
  • 节间

    { internode } , (thực vật học) gióng, lóng
  • 芋头

    { dasheen } , (thực vật) loại khoai sọ, khoai nước { taro } , (thực vật học) cây khoai sọ; cây khoai nước, củ khoai sọ; củ...
  • 芍药

    { peony } , (thực vật học) cây mẫu đơn, hoa mẫu đơn
  • { awn } , (thực vật học) râu (ở đầu hạt thóc)
  • 芒刺

    { barb } , (động vật học) ngựa bác (nhập từ Bác õi (7ʃ) ri), (động vật học) bồ câu bác (nhập từ Bác õi (7ʃ) ri), ngạnh...
  • 芒刺多的

    { burry } , có gai; có vỏ; có u
  • 芒果

    { mango } , quả xoài, (thực vật học) cây xoài
  • 芒種

    danh từ (THờI tiết) mang chủng (một trong 24 tiết khí trong năm,vào ngày 6 tháng 6 dương lịch).
  • 芜菁味的

    { turnipy } , có mùi cải củ
  • 芝麻

    { sesame } , cây vừng, hạt vừng, chìa khoá thần kỳ (cách để đạt tới một việc thường được coi như là không thể đạt...
  • 芝麻形的

    { sesamoid } , hình hạt vừng, (giải phẫu) xương vừng
  • 芥子气

    { yperite } , Yperit (hơi độc)
  • 芥子泥

    { sinapism } , (y học) thuốc cao bột cải cay
  • 芥末

    { mustard } , (thực vật học) cây mù tạc, tương mù tạc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người sắc sảo; sự sắc sảo; sự...
  • 芥菜

    { mustard } , (thực vật học) cây mù tạc, tương mù tạc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người sắc sảo; sự sắc sảo; sự...
  • 芦木

    { calamite } , (thực vật học) cây lô mộc (loài cây hoá thạch)
  • 芦栗

    { sorgo } , (thực vật học) cây lúa miến
  • 芦笋

    { asparagus } , (thực vật học) măng tây
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top