Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

落弹运动

{snooker } , trò chơi bi,da, vị trí không đánh trực tiếp được, đưa (đối phương) vào một tình thế khó khăn khi chơi bi,da, (THGT) đặt (ai) vào một tình thế khó khăn; đánh lừa; đánh bại (ai)



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 落水管

    { downpipe } , bơm để đưa nước mưa từ mái nhà xuống đất
  • 落潮

    { ebb -tide } , triều xuống ((cũng) ebb)
  • 落网

    { mesh } , mắc lưới, (số nhiều) mạng lưới, (số nhiều) cạm, bẫy, bắt vào lưới, dồn vào lưới, đưa vào cạm bẫy, khớp...
  • 落花生

    { goober } , lạc ((cũng) goober pea) { monkey -nut } , lạc { peanut } , cây lạc, củ lạc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tầm thường nhỏ...
  • 落选的马

    { also -ran } , (thông tục) ngựa thì không được xếp hạng ba con về đầu (trong cuộc đua), vận động viên không được xếp...
  • 落选者

    { also -ran } , (thông tục) ngựa thì không được xếp hạng ba con về đầu (trong cuộc đua), vận động viên không được xếp...
  • 落锤锻造

    { drop -forge } , rèn kim loại bằng một búa thả trên kim loại nằm giữa hai khuôn rập
  • 落魄

    { abjection } , sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê tiện { abjectness } , sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê tiện, sự đáng khinh,...
  • 落魄的

    { sorehead } , (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người hay cáu bẳn, người hay cay cú; người thích trả thù (khi bị thua, bị đánh...
  • 落魄的人

    { goner } , (từ lóng) người hư hỏng, người bỏ đi, người không còn hòng gì mở mặt mở mày được nữa

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Science Lab

691 lượt xem

At the Beach I

1.818 lượt xem

The Universe

152 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Map of the World

631 lượt xem

Fish and Reptiles

2.172 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top