Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

装潢

{adorn } , tô điểm, trang điểm; trang trí, trang hoàng


{upholster } , nhồi nệm (ghế, đi văng...), trang bị nệm ghế màn thm (cho một căn phòng)



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 装点火药

    { priming } , sự mồi nước (vào bơm để cho chạy); sự bơm xăng vào cacbuaratơ, (thông tục) sự cho ăn đầy, sự cho ăn uống...
  • 装玻璃工人

    { glazier } , thợ lắp kính, thợ tráng men (đồ gốm)
  • 装璜

    { decorate } , trang hoàng, trang trí, tặng thưởng huy chương, tặng thưởng huân chương; gắn huy chương (cho ai)
  • 装璜的

    { decorative } , để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh
  • 装瓶

    { bottle } , chai, lọ, bầu sữa (cho trẻ em bú) ((cũng) feeding), rượu; thói uống rượu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chất độc, nọc...
  • 装甲

    { armor } , (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) armour { armour } , áo giáp, (quân sự) vỏ sắt (xe bọc sắt...), các loại xe bọc sắt, áo...
  • 装甲板

    { armour -plate } , tấm sắt bọc (tàu chiến, xe bọc sắt...) { cuirass } , áo giáp, yếm (phụ nữ)
  • 装甲的

    Mục lục 1 {armored } , (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) armoured 2 {armour-clad } , có bọc sắt 3 {armoured } , bọc sắt, bê tông cốt sắt,...
  • 装甲车

    { panzer } , thiết giáp
  • 装甲部队

    { armour } , áo giáp, (quân sự) vỏ sắt (xe bọc sắt...), các loại xe bọc sắt, áo lặn, (sinh vật học) giáp vỏ sắt, huy hiệu...
  • 装病

    { malinger } , giả ốm để trốn việc
  • 装病者

    { malingerer } , người giả ốm để trốn việc
  • 装的

    { assumed } , làm ra vẻ, giả bô, giả, không có thật, được mệnh danh là đúng, được cho là đúng, được thừa nhận
  • 装皮带

    { thong } , dây da, roi da, buộc bằng dây da, đánh bằng roi da
  • 装盐所

    { saline } , có muối; có tính chất như muối; mặn (nước, suối...), (như) salina, (y học) dung dịch muối, dung dịch muối đẳng...
  • 装管

    { tubing } , ống, hệ thống ống, sự đặt ống
  • 装箱

    Mục lục 1 {box } , hộp, thùng, tráp, bao, chỗ ngồi (của người đánh xe ngựa), lô (rạp hát); phòng nhỏ (khách sạn); ô (chuồng...
  • 装簧片于

    { reed } , (thực vật học) sậy, tranh (để lợp nhà), (thơ ca) mũi tên, (thơ ca) ống sáo bằng sậy, thơ đồng quê, (âm nhạc)...
  • 装糊涂

    { dissimulate } , che đậy, che giấu (ý nghĩ, tình cảm...), vờ vĩnh, giả vờ, giả đạo đức { dissimulation } , sự che đậy, sự...
  • 装紧

    { impact } , sự va chạm, sự chạm mạnh; sức va chạm, tác động, ảnh hưởng, (+ in, into) đóng chặt vào, lèn chặt vào, nêm...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top