Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

诸如此类的

{suchlike } , như thế, như loại đó, những cái như vậy, những chuyện như vậy



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 诸子鲦

    { chub } , cá bống
  • 诸神的系谱

    { theogony } , thần hệ
  • 诸言

    { foreword } , lời tựa; lời nói đầu
  • 诺亚

    { Noah } , thuyền Nô,ê
  • 诺伊尔青铜

    { Noil } , (nghành dệt) len xơ vụn
  • 诺斯替教

    { Gnosticism } , thuyết ngộ đạo
  • 诺斯替教的

    { gnostic } , ngộ đạo
  • 诺曼第的

    { norman } , (thuộc) người Nóoc,măng, người Nóoc,măng
  • 诺言

    { word } , từ, lời nói, lời, lời báo tin, tin tức, lời nhắn, lời hứa, lời, lệnh, khẩu hiệu, (số nhiều) sự cãi nhau,...
  • 诺贝尔奖

    { Nobel prize } , giải thưởng Nô,ben
  • { Read } , đọc, học, nghiên cứu, xem đoán, ghi (số điện, nước tiêu thụ...), chỉ, hiểu, cho là, biết được (nhờ đọc...
  • 读书

    { reading } , sự đọc, sự xem (sách, báo...), sự hiểu biết nhiều, sự uyên bác, phiên họp để thông qua (một dự án tại...
  • 读书虫

    { swot } ,(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự học gạo, học sinh học gạo, bài học khó; công việc khó,(ngôn ngữ nhà trường),...
  • 读关于

    { readme } , tệp cần đọc trong một bộ phần mềm mới
  • 读写能力

    { literacy } , sự biết viết, sự biết đọc
  • 读出

    { numerate } , giỏi toán
  • 读唇

    { lip -read } , hiểu bằng cách ra hiệu môi; hiểu cách ra hiệu môi
  • 读数

    { reading } , sự đọc, sự xem (sách, báo...), sự hiểu biết nhiều, sự uyên bác, phiên họp để thông qua (một dự án tại...
  • 读本

    { chrestomathy } , tuyển tập văn
  • 读法

    { pronunciation } , sự phát âm, sự đọc, cách phát âm, cách đọc (của ai, của một từ)
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top