Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

辉矿类

{glance } , (khoáng chất) quặng bóng, cái nhìn thoáng qua, cái liếc qua, tia loáng qua, tia loé lên, sự sượt qua, sự trệch sang bên (viên đạn...), liếc nhìn, liếc nhanh, nhìn qua, bàn lướt qua, (glance at) thoáng nói ý châm chọc, loé lên, sáng loé, ((thường) + off, aside) đi sượt qua, đi trệch (viên đạn...), liếc nhìn, đưa (mắt) nhìn qua



Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 辉绿岩

    { diabase } , (khoáng chất) điaba { dolerite } , (hoá học) đolerit
  • 辉绿状的

    { ophitic } , thuộc tục thờ rắn
  • 辉耀

    { glisten } , tia sáng long lanh, ánh lấp lánh, sáng long lanh, lấp lánh { glitter } , ánh sáng lấp lánh, sự lộng lẫy; vẻ tráng...
  • 辉耀的

    { flamboyant } , chói lọi, sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoa mỹ, khoa trương, cường điệu, kêu, (kiến trúc)...
  • 辉铜矿

    { chalcocite } , (khoáng chất) chancoxit
  • 辉锑矿

    { stibnite } , (khoáng) stibnit
  • 辉长岩

    { gabbro } , (khoáng chất) Gabro
  • 辊子

    { roller } , trục lăn, con lăn; xe lăn đường; ống lăn mực (in...), trục cán, máy cán, ống cuộn, (y học) cuộn băng ((cũng)...
  • { felloe } , vành bánh xe { felly } , vành bánh xe
  • 辎重

    { impedimenta } , đồ đạc hành lý (của quân đội)

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Sports Verbs

167 lượt xem

Fish and Reptiles

2.171 lượt xem

An Office

232 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

The Living room

1.307 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Fruit

278 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top