Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

辛勤的

{arduous } , khó khăn, gian khổ, gay go, hết sức mình, miệt mài, gắng gỏi, dốc khó trèo



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 辛烷

    { octane } , (hoá học) Octan
  • 辛苦

    Mục lục 1 {dinkum } , (Uc) (từ lóng) công việc năng nhọc, Uc, (từ lóng) thật, thực, đúng, sự thật hoàn toàn 2 {laboriousness...
  • 辛苦一番

    { swink } , (từ cổ,nghĩa cổ) công việc nặng nhọc, (từ cổ,nghĩa cổ) làm việc quần quật, làm việc vất vả
  • 辛苦地

    { hardy } , khoẻ mạnh, dày dạn, chịu đựng được gian khổ; chịu đựng được rét (cây), táo bạo, gan dạ, dũng cảm, (kỹ...
  • 辛苦地从事

    { drudge } , người lao dịch; nô lệ, thân trâu ngựa, làm công việc vất vả cực nhọc, làm lao dịch; làm nô lệ, làm thân trâu...
  • 辛苦工作

    { fag } , (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đồng dâm nam ((cũng) faggot), công việc nặng nhọc, công việc vất vả, sự kiệt...
  • 辛苦得到的

    { hard -earned } , kiếm được một cách khó khăn
  • 辛苦的

    { painstaking } , chịu khó, cần cù; cẩn thận { toilful } , vất vả, cực nhọc { toilsome } , vất vả, khó nhọc, cực nhọc
  • 辛苦的工作

    { swot } ,(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự học gạo, học sinh học gạo, bài học khó; công việc khó,(ngôn ngữ nhà trường),...
  • 辛辣

    Mục lục 1 {acridity } , vị hăng, mùi hăng, mùi cay sè, sự chua cay, sừ gay gắt 2 {acrimony } , sự chua cay, sự gay gắt 3 {mordacity...
  • 辛辣地

    Mục lục 1 {acrimoniously } , chua cay, gay gắt 2 {piquantly } , có vị cay cay, kích thích, kích động nhẹ 3 {poignantly } , cay (vị),...
  • 辛辣的

    Mục lục 1 {acrid } , hăng, cay sè, chua cay, gay gắt (lời nói, thái độ...) 2 {acrimonious } , chua cay, gay gắt (lời nói, thái độ)...
  • 辛迪加

    { syndicate } , Xanhđica, công đoàn, nghiệp đoàn, tổ chức cung cấp bài báo (cho một số báo để cùng đăng một lúc), nhóm uỷ...
  • 辛酸

    { bitter } , đắng, cay đắng, chua xót, đau đớn; đau khổ, thảm thiết, chua cay, gay gắt; ác liệt, quyết liệt, rét buốt (thời...
  • 辛酸的

    { bitter } , đắng, cay đắng, chua xót, đau đớn; đau khổ, thảm thiết, chua cay, gay gắt; ác liệt, quyết liệt, rét buốt (thời...
  • 辛酸经历

    { racket } , (như) racquet, tiếng ồn ào; cảnh om sòm huyên náo, cảnh ăn chơi nhộn nhịp, cảnh ăn chơi phóng đãng, lối sống...
  • 辜负

    { betray } , bội phản đem nộp cho, bội phản đem giao cho, phản bội; phụ bạc, tiết lộ, để lộ ra, lừa dối; phụ (lòng...
  • 辞典

    Mục lục 1 {Glossary } , bảng chú giải, từ điển thuật ngữ; từ điển cổ ngữ; từ điển thổ ngữ 2 {gradus } , từ điển...
  • 辞典学

    { lexicology } , từ vựng học
  • 辞典编纂

    { lexicography } , từ điển học, sự biên soạn từ điển
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top