Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Trung - Việt

黑橡木色的

{Jacobean } , thuộc thời vua Giêm I (Anh, 1603 1625), màu gỗ sồi thẫm (đồ gỗ)



Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 黑檀树

    { ebon } , (thơ ca) (như) ebony { ebony } , gỗ mun, bằng gỗ mun, đen như gỗ mun
  • 黑檀的

    { ebony } , gỗ mun, bằng gỗ mun, đen như gỗ mun
  • 黑檀的一种

    { calamander } , gỗ mun nâu
  • 黑洞

    { singularity } , tính đặc biệt, tính kỳ dị, tính phi thường; cái kỳ dị, tính lập dị; nét kỳ quặc, (từ hiếm,nghĩa hiếm)...
  • 黑炭

    { sambo } /\'sæmbouz/; samboses /\'sæmbouz/, người lai da đen, người da đen
  • 黑点

    { macula } , vết, chấm
  • 黑猩猩

    { chimpanzee } , (động vật học) con tinh tinh (vượn) { jocko } , (động vật học) con tinh tinh
  • 黑獾之类

    { carcajou } , (động từ) con lửng Mỹ
  • 黑玉般的

    { jetty } , để chắn sóng, cầu tàu, đen nhánh, đen như hạt huyền
  • 黑电气石

    { schorl } , (khoáng chất) tuamalin đen
  • 黑白斑纹的

    { pinto } , (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vá (ngựa), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngựa (vá)
  • 黑白的

    { Black and White } , bức vẽ mực đen, phim đen trắng, ánh đen trắng, trên giấy trắng mực đen { monochrome } , (như) monochromatic,...
  • 黑的

    { black } , đen, mặc quần áo đen, da đen, tối; tối tăm, dơ bẩn, bẩn thỉu, đen tối, ảm đạm, buồn rầu, vô hy vọng, xấu...
  • 黑矽石

    { chert } , đá phiến xilic
  • 黑砂糖

    { muscovado } , đường cát (đường mía)
  • 黑穗

    { dust -brand } , (thực vật học) bệnh nấm than
  • 黑穗病

    { dust -brand } , (thực vật học) bệnh nấm than { smut } , vết nhọ, nhọ nồi, lời nói tục tĩu; chuyện dâm ô, bệnh than (ở...
  • 黑管

    { clarinet } , (âm nhạc) clarinet
  • 黑素

    { melanocyte } , tế bào biểu bì tạo hắc tố
  • 黑素样的

    { melanoid } , giống như hắc tố
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top