Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

A posteriori

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

from particular instances to a general principle or law; based upon actual observation or upon experimental data
an a posteriori argument that derives the theory from the evidence. Compare a priori def. 1
not existing in the mind prior to or independent of experience. Compare a priori ( def. 2 ) .

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top