Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Aback

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adverb

toward the back.
Nautical . so that the wind presses against the forward side of the sail or sails.

Adjective Nautical .

(of a sail) positioned so that the wind presses against the forward side.
(of a yard) positioned so that its sail is laid aback. ?

Idiom

taken aback
surprised and disconcerted
I was taken aback by his harsh criticism.

Synonyms

adverb
confused , surprised , thrown off , thrown off guard , short , unawarely , behind , sudden , suddenly , unaware , unawares , unexpectedly

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • not
  • sail or sails., (of a sail) positioned so that the wind presses against the forward side., (of a yard) positioned so that its sail is laid aback. ?, taken aback,...

Xem tiếp các từ khác

  • Abacus

    a device for making arithmetic calculations, consisting of a frame set with rods on which balls or beads are moved., architecture . a slab forming the...
  • Abaddon

    apollyon., a place of destruction; the depths of hell.
  • Abaft

    to the rear of; aft of, in the direction of the stern; astern; aft., adjective, the fife rail abaft the mainmast ., astern , back , behind , rearward ,...
  • Abalone

    a large mollusk of the genus haliotis, having a bowllike shell bearing a row of respiratory holes, the flesh of which is used for food and the shell for...
  • Abandon

    to leave completely and finally; forsake utterly; desert, to give up; discontinue; withdraw from, to give up the control of, to yield (oneself) without...
  • Abandoned

    forsaken or deserted, unrestrained or uncontrolled; uninhibited, utterly lacking in moral restraints; shameless; wicked, adjective, adjective, an abandoned...
  • Abandoner

    to leave completely and finally; forsake utterly; desert, to give up; discontinue; withdraw from, to give up the control of, to yield (oneself) without...
  • Abandonment

    to leave completely and finally; forsake utterly; desert, to give up; discontinue; withdraw from, to give up the control of, to yield (oneself) without...
  • Abase

    to reduce or lower, as in rank, office, reputation, or estimation; humble; degrade., archaic , to lower; put or bring down, verb, verb, he abased his head...
  • Abasement

    to reduce or lower, as in rank, office, reputation, or estimation; humble; degrade., archaic , to lower; put or bring down, noun, he abased his head .,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

Construction

2.674 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top