Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Abashment

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to destroy the self-confidence, poise, or self-possession of; disconcert; make ashamed or embarrassed
to abash someone by sneering.

Synonyms

noun
chagrin , confusion , discomfiture , discomposure

Các từ tiếp theo

  • Abatable

    to reduce in amount, degree, intensity, etc.; lessen; diminish, law ., to deduct or subtract, to omit, to remove, as in stone carving, or hammer down,...
  • Abate

    to reduce in amount, degree, intensity, etc.; lessen; diminish, law ., to deduct or subtract, to omit, to remove, as in stone carving, or hammer down,...
  • Abatement

    the act or state of abating or the state of being abated; reduction; decrease; alleviation; mitigation., suppression or termination, an amount deducted...
  • Abatis

    an obstacle or barricade of trees with bent or sharpened branches directed toward an enemy., a barbed wire entanglement used as an obstacle or barricade...
  • Abattoir

    a slaughterhouse.
  • Abb

    low-grade wool from the breech or outer edges of a fleece., yarn made from this wool.
  • Abbacy

    the rank, rights, privileges, or jurisdiction of an abbot., the term of office of an abbot.
  • Abbatial

    of or pertaining to an abbot, abbess, or abbey.
  • Abbess

    a woman who is the superior of a convent of nuns.
  • Abbey

    a monastery under the supervision of an abbot or a convent under the supervision of an abbess., the group of buildings comprising such a monastery or convent.,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.365 lượt xem

Individual Sports

1.745 lượt xem

Outdoor Clothes

237 lượt xem

The Space Program

203 lượt xem

Seasonal Verbs

1.323 lượt xem

Birds

357 lượt xem

Sports Verbs

169 lượt xem

Math

2.091 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 05/12/22 09:40:58
    trong ngữ cảnh một ông chủ trại ngựa bảo với một người đang cưỡi con ngựa là "từ từ thôi chừa sức để cho cuộc thi vào thứ 7" rồi người nhân viên mới nói "Có vẻ như ông đang giúp nó sẵn sàng cho một cuộc đua khó khăn" sau đó ổng nói "it ain't you getting ripped a new one if she goes flat ahead of the stretch."
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 11:26:40
  • 02/12/22 02:38:50
    You all get as ugly as you need. Câu này được người nọ đến chia buồn cùng những anh lính vừa mất chiến hữu, có một anh lính bảo "anh có quen người ta đâu mà đến chung vui" anh này mới trả lời là "tôi đến để hỗ trợ những anh em đang trải qua hoàn cảnh khó khăn" xong nói tiếp câu "You all get as ugly as you need." và I'm here for you.
    Xem thêm 1 bình luận
    • datsinh
      0 · 04/12/22 10:27:30
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 06:15:52
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
Loading...
Top