Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abbreviation

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a shortened or contracted form of a word or phrase, used to represent the whole, as Dr. for Doctor, U.S. for United States, lb. for pound.
an act of abbreviating; state or result of being abbreviated; reduction in length, duration, etc.; abridgment.

Antonyms

noun
augmentation , enlargement , expansion , extension , increase

Synonyms

noun
abridgement , abstract , abstraction , clipping , compendium , compression , condensation , contraction , digest , outline , precis , reduction , sketch , summary , syllabus , synopsis

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • animated; lively. abbreviation, anim .
  • one thousandth of a second. abbreviation, msec
  • the graphic record produced by an electrocardiograph. abbreviation, ekg , ecg
  • any frequency between 30 and 300 gigahertz. abbreviation, ehf , ehf
  • any frequency between 30 and 300 kilohertz. abbreviation, lf
  • any frequency between 300 and 3000 kilohertz. abbreviation, mf
  • soldiers who perform police duties within the army. abbreviation, mp
  • a physician who specializes in obstetrics. abbreviation, ob , ob
  • any frequency between 300 and 3000 megahertz. abbreviation, uhf , uhf
  • any frequency between 3 and 30 kilohertz. abbreviation, vlf

Xem tiếp các từ khác

  • Abbreviator

    to shorten (a word or phrase) by omitting letters, substituting shorter forms, etc., so that the shortened form can represent the whole word or phrase,...
  • Abdicant

    abdicating, forsaking, or deserting, a person who abdicates; abdicator., to be abdicant of one 's duty .
  • Abdicate

    to renounce or relinquish a throne, right, power, claim, responsibility, or the like, esp. in a formal manner, to give up or renounce (authority, duties,...
  • Abdication

    the act or state of abdicating; renunciation., noun, abandonment , demission , quitclaim , relinquishment , renunciation , resignation , surrender , waiver
  • Abdicator

    to renounce or relinquish a throne, right, power, claim, responsibility, or the like, esp. in a formal manner, to give up or renounce (authority, duties,...
  • Abdomen

    anatomy, zoology ., entomology . the posterior section of the body of an arthropod, behind the thorax or the cephalothorax., noun, the part of the body...
  • Abdominal

    of, in, on, or for the abdomen, usually, abdominals. informal . the abdominal muscles., adjective, abdominal wall ; abdominal pains ., belly , duodenal...
  • Abdominous

    having a large belly; potbellied.
  • Abducent

    drawing away, as by the action of a muscle; abducting.
  • Abduct

    to carry off or lead away (a person) illegally and in secret or by force, esp. to kidnap., physiology . to move or draw away from the axis of the body...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    • Tây Tây
      0 · 21/01/21 05:46:47
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại ZEMA Việt Nam chưa nhỉ? Nếu đã sử dụng rồi thì làm ơn cho mình xin review cái nhé, cảm ơn mọi người nhiều! Website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      2 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 1 · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      1 · 09/01/21 10:41:03
Loading...
Top