Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Abdominous

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

having a large belly; potbellied.

Các từ tiếp theo

  • Abducent

    drawing away, as by the action of a muscle; abducting.
  • Abduct

    to carry off or lead away (a person) illegally and in secret or by force, esp. to kidnap., physiology . to move or draw away from the axis of the body...
  • Abduction

    act of abducting., the state of being abducted., law . the illegal carrying or enticing away of a person, esp. by interfering with a relationship, as the...
  • Abductor

    a person who abducts.
  • Abeam

    nautical, aeronautics . at right angles to the fore-and-aft line, directly abreast the middle of a ship's side., the vessel was sailing with the wind directly...
  • Abecedarian

    a person who is learning the letters of the alphabet., a beginner in any field of learning., of or pertaining to the alphabet., arranged in alphabetical...
  • Abed

    in bed, confined to bed., to stay abed late on sundays .
  • Abele

    the white poplar tree, populus alba.
  • Abelmosk

    a tropical plant, abelmoschus moschatus, of the mallow family, cultivated for its musky seeds, which yield ambrette-seed oil.
  • Abend

    abnormal termination (of software); crash ; lossage . derives from an error message on the ibm 360; used jokingly by hackers but seriously mainly...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.680 lượt xem

The Armed Forces

212 lượt xem

The Living room

1.309 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Fruit

282 lượt xem

Math

2.091 lượt xem

The Kitchen

1.170 lượt xem

Vegetables

1.307 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 05/12/22 09:40:58
    trong ngữ cảnh một ông chủ trại ngựa bảo với một người đang cưỡi con ngựa là "từ từ thôi chừa sức để cho cuộc thi vào thứ 7" rồi người nhân viên mới nói "Có vẻ như ông đang giúp nó sẵn sàng cho một cuộc đua khó khăn" sau đó ổng nói "it ain't you getting ripped a new one if she goes flat ahead of the stretch."
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 11:26:40
  • 02/12/22 02:38:50
    You all get as ugly as you need. Câu này được người nọ đến chia buồn cùng những anh lính vừa mất chiến hữu, có một anh lính bảo "anh có quen người ta đâu mà đến chung vui" anh này mới trả lời là "tôi đến để hỗ trợ những anh em đang trải qua hoàn cảnh khó khăn" xong nói tiếp câu "You all get as ugly as you need." và I'm here for you.
    Xem thêm 1 bình luận
    • datsinh
      0 · 04/12/22 10:27:30
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 06:15:52
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
Loading...
Top