Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Abduction

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

act of abducting.
the state of being abducted.
Law . the illegal carrying or enticing away of a person, esp. by interfering with a relationship, as the taking of a child from its parent.

Synonyms

noun
appropriation , kidnapping , rape , seizure , theft

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • rapture or ecstasy., violent removal., the forcible abduction of a woman., rape 1 ( def. 1 ) .
  • downward or toward the back ( opposed to supination )., a comparable motion of the foot consisting of abduction followed by eversion., the position assumed as the result of this...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top