Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Abend

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Abnormal termination (of software); crash ; lossage . Derives from an error message on the IBM 360; used jokingly by hackers but seriously mainly by code grinder s. Usually capitalized, but may appear as `abend'. Hackers will try to persuade you that ABEND is called `abend' because it is what system operators do to the machine late on Friday when they want to call it a day, and hence is from the German `Abend' = `Evening'.
[alt.callahans] Absent By Enforced Net Deprivation - used in the subject lines of postings warning friends of an imminent loss of Internet access. (This can be because of computer downtime, loss of provider, moving or illness.) Variants of this also appear
ABVND `Absent By Voluntary Net Deprivation' and ABSEND `Absent By Self-Enforced Net Deprivation' have been sighted.

Synonyms

noun
abort , crash , loss

Các từ tiếp theo

  • Aberrance

    departing from the right, normal, or usual course., deviating from the ordinary, usual, or normal type; exceptional; abnormal., an aberrant person, thing,...
  • Aberrancy

    departing from the right, normal, or usual course., deviating from the ordinary, usual, or normal type; exceptional; abnormal., an aberrant person, thing,...
  • Aberrant

    departing from the right, normal, or usual course., deviating from the ordinary, usual, or normal type; exceptional; abnormal., an aberrant person, thing,...
  • Aberration

    the act of departing from the right, normal, or usual course., the act of deviating from the ordinary, usual, or normal type., deviation from truth or...
  • Abet

    to encourage, support, or countenance by aid or approval, usually in wrongdoing, verb, verb, to abet a swindler ; to abet a crime ., counter , deter ,...
  • Abetment

    to encourage, support, or countenance by aid or approval, usually in wrongdoing, noun, to abet a swindler ; to abet a crime ., aid , assist , assistance...
  • Abettal

    to encourage, support, or countenance by aid or approval, usually in wrongdoing, to abet a swindler ; to abet a crime .
  • Abettor

    a person who abets., noun, accessory , accomplice , co-conspirator , confederate , cooperator , helper , partner in crime , second , supporter , aid ,...
  • Abeyance

    temporary inactivity, cessation, or suspension, law . a state or condition of real property in which title is not as yet vested in a known titleholder,...
  • Abeyant

    temporarily inactive, stopped, or suspended., adjective, dormant , inactive , quiescent , sleeping
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
Loading...
Top