Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Abiogenetic

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun Biology .

the now discredited theory that living organisms can arise spontaneously from inanimate matter; spontaneous generation.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ., independent of sexual processes, esp. not involving the union of male and female germ cells., an asexual friendship ., abiogenetic , agamic , agamogenetic...
  • biology . pertaining or according to genetics., of, pertaining to, or produced by genes; genic., of

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top