Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Abjuration

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the act of abjuring.
renunciation upon oath.

Synonyms

noun
palinode , recantation , retractation , withdrawal

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a poem in which the poet retracts something said in an earlier poem., a recantation., noun, abjuration , recantation , retractation , withdrawal
  • withdraw or disavow (a statement, opinion, etc.), esp. formally; retract., to withdraw or disavow a statement, opinion, etc., esp. formally., noun, abjuration , palinode , retractation , withdrawal
  • who disclaims., a statement, document, or assertion that disclaims responsibility, affiliation, etc.; disavowal; denial., noun, abjuration , abnegation ,...
  • act or instance of relinquishing, abandoning, repudiating, or sacrificing something, as a right, title, person, or ambition, noun, noun, the king 's renunciation of the throne ., allowance , approval , condonement, abdication , abjuration , abnegation...
  • the act of repudiating., the state of being repudiated., refusal, as by a state or
  • , opinion, etc., retractile power., noun, his retraction of the libel came too late ., abjuration , palinode , recantation , retractation , withdrawal , abandonment...
  • to use an addictive drug., coitus interruptus., noun, noun, remainder , stay, abandonment , abdication , abjuration , alienation , departure , disavowal...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top