Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Able

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

having necessary power, skill, resources, or qualifications; qualified
able to lift a two-hundred-pound weight; able to write music; able to travel widely; able to vote.
having unusual or superior intelligence, skill, etc.
an able leader.
showing talent, skill, or knowledge
an able speech.
legally empowered, qualified, or authorized.

Noun

( usually initial capital letter ) a code word formerly used in communications to represent the letter A.

Antonyms

adjective
ineffective , inept , infirm , powerless , unable , useless , delicate , feeble , stupid , weak , impotent , incapable , incompetent , inefficient ineffective

Synonyms

adjective
adept , adequate , adroit , agile , alert , apt , bright , capable , competent , cunning , deft , dexterous , easy , effortless , endowed , equipped , facile , fitted , good , intelligent , knowing , powerful , ready , smart , strong , worthynotes:able is having the necessary power to accomplish something while capable means having the potential to accomplish something , accomplished , artful , au fait , brilliant , clever , effective , effectual , efficient , equal to , experienced , expert , gifted , ingenious , keen , know backwards and forwards , know one’s onions , know the ropes , learned , masterful , masterly , practiced , prepared , proficient , qualified , responsible , savvy , sharp , skilled , skillful , talented , there , trained , up to it , up to snuff , up to speed , with it *notes:able is having the necessary power to accomplish something while capable means having the potential to accomplish something , cogent , fit , potent , suitable , suited , telling , versatile , vigorous

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • able to be declined.
  • able to be tamed.
  • able to be hired; fit for hiring.
  • able or tending to absorb; absorbent., adjective, assimilative , bibulous
  • Dow

    to be able., to thrive; prosper; do well.
  • not able to produce the desired effect; ineffective.
  • able
  • in an able manner; with skill or ability; competently., adverb, adroitly , capably , competently
  • capable of being adapted., able
  • to be able to do, manage, or bear without serious consequence or adverse effect, to be able

Xem tiếp các từ khác

  • Able-bodied

    having a strong, healthy body; physically fit, adjective, adjective, every able -bodied young man served in the armed forces ., delicate , infirm , weak,...
  • Abloom

    in bloom; blossoming; flowering.
  • Abluent

    serving to cleanse., a cleansing agent.
  • Ablush

    blushing; reddened.
  • Ablution

    a cleansing with water or other liquid, esp. as a religious ritual., the liquid thus used., a washing of the hands, body, etc., noun, bath , cleansing...
  • Ablutionary

    a cleansing with water or other liquid, esp. as a religious ritual., the liquid thus used., a washing of the hands, body, etc.
  • Ably

    in an able manner; with skill or ability; competently., adverb, adroitly , capably , competently
  • Abnegate

    to refuse or deny oneself (some rights, conveniences, etc.); reject; renounce., to relinquish; give up., verb, abstain , decline , forbear , forgo , give...
  • Abnegation

    to refuse or deny oneself (some rights, conveniences, etc.); reject; renounce., to relinquish; give up., noun, noun, acquiescence , admittance , surrender...
  • Abnormal

    not normal, average, typical, or usual; deviating from a standard, extremely or excessively large, adjective, adjective, abnormal powers of concentration...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.673 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top