Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abnormally

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

not normal, average, typical, or usual; deviating from a standard
abnormal powers of concentration; an abnormal amount of snow; abnormal behavior.
extremely or excessively large
abnormal profit.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • like a dwarf, esp. in being abnormally small; diminutive.
  • abnormally excessive and uncontrollable sexual desire in women.
  • abnormally excessive and uncontrollable sexual desire in women.
  • abnormally frequent and involuntary nonorgasmic emission of semen.
  • abnormally frequent and involuntary nonorgasmic emission of semen.
  • to make abnormally lean or thin by a gradual wasting away of flesh., verb, macerate
  • an abnormally downward position of the intestines in the abdominal cavity
  • unduly or unrealistically magnified, abnormally
  • the condition of being unusually or abnormally small in size or stature; dwarfism.
  • to increase the concentration of (a solution) beyond saturation; saturate abnormally.

Xem tiếp các từ khác

  • Abnormity

    an abnormal condition, quality, etc.; abnormality; irregularity.
  • Aboard

    on board; on, in, or into a ship, train, airplane, bus, etc., alongside; to the side., baseball . on base, into a group as a new member, on board of; on,...
  • Abode

    a place in which a person resides; residence; dwelling; habitation; home., an extended stay in a place; sojourn., noun, address , apartment , base , casa...
  • Aboil

    boiling, in a state of excited activity, make the tea as soon as the water is aboil ., the street was aboil with saturday shoppers .
  • Abolish

    to do away with; put an end to; annul; make void, verb, verb, to abolish slavery ., confirm , continue , enact , establish , institute , legalize , promote...
  • Abolishable

    to do away with; put an end to; annul; make void, to abolish slavery .
  • Abolisher

    to do away with; put an end to; annul; make void, to abolish slavery .
  • Abolishment

    to do away with; put an end to; annul; make void, noun, to abolish slavery ., abrogation , annihilation , annulment , cancellation , defeasance , invalidation...
  • Abolition

    the act of abolishing, the state of being abolished; annulment; abrogation, the legal prohibition and ending of slavery, esp. of slavery of blacks in the...
  • Abolitionism

    the principle or policy of abolition, esp. of slavery of blacks in the u.s.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top