Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Aboriginal

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

of, pertaining to, or typical of aborigines
aboriginal customs.
original or earliest known; native; indigenous
the aboriginal people of Tahiti.

Noun

aborigine ( def. 1 ) .
( initial capital letter ) aborigine ( def. 2 ) .

Antonyms

adjective
foreign

Synonyms

adjective
ancient , earliest , endemic , first , indigenous , native , original , primary , primeval , primitive , primordial , autochthonal , autochthonic , autochthonous

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , pertaining to, or typical of aborigines, original or earliest known; native; indigenous, aborigine ( def
  • also
  • an aboriginal inhabitant., ecology . one of the indigenous animals or plants of a region., geology . a geological formation formed in the region where found.
  • an aboriginal inhabitant., ecology . one of the indigenous animals or plants of a region., geology . a geological formation formed in the region where found.
  • one of the original or earliest known inhabitants of a country or region., ( initial capital letter ) also, aboriginal
  • pertaining to autochthons; aboriginal
  • pertaining to autochthons; aboriginal
  • pertaining to autochthons; aboriginal
  • , pertaining to, or characteristic of ireland, its inhabitants, or their language., the inhabitants of ireland and their descendants elsewhere., the aboriginal
  • (among north american indians and some other aboriginal

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top