Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Aboriginal

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

of, pertaining to, or typical of aborigines
aboriginal customs.
original or earliest known; native; indigenous
the aboriginal people of Tahiti.

Noun

aborigine ( def. 1 ) .
( initial capital letter ) aborigine ( def. 2 ) .

Antonyms

adjective
foreign

Synonyms

adjective
ancient , earliest , endemic , first , indigenous , native , original , primary , primeval , primitive , primordial , autochthonal , autochthonic , autochthonous

Các từ tiếp theo

  • Aborigines

    one of the original or earliest known inhabitants of a country or region., ( initial capital letter ) also, aboriginal. also called australian aborigine....
  • Abort

    to bring forth a fetus from the uterus before the fetus is viable; miscarry., to develop incompletely; remain in a rudimentary or undeveloped state., to...
  • Aborted

    (biol.) rendered abortive or sterile; undeveloped; checked in normal development at a very early stage; as, spines are aborted branches.
  • Aborticide

    destruction of a fetus in the uterus; feticide., a drug or other agent that causes abortion.
  • Abortifacient

    causing abortion., a drug or device used to cause abortion, a biochemical abortifacient in pill form .
  • Abortion

    also called voluntary abortion. the removal of an embryo or fetus from the uterus in order to end a pregnancy., any of various surgical methods for terminating...
  • Abortionist

    a person who performs or induces abortions, esp. illegally., a person who favors or advocates abortion as a right or choice that all women should have,...
  • Abortive

    failing to succeed; unsuccessful, born prematurely., imperfectly developed; rudimentary., medicine/medical ., pathology . (of the course of a disease)...
  • Abortiveness

    failing to succeed; unsuccessful, born prematurely., imperfectly developed; rudimentary., medicine/medical ., pathology . (of the course of a disease)...
  • Aboulia

    abulia., a loss of will power[syn: abulia ]
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top