Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Abortiveness

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

failing to succeed; unsuccessful
an abortive rebellion; an abortive scheme.
born prematurely.
imperfectly developed; rudimentary.
Medicine/Medical .
producing or intended to produce abortion; abortifacient.
acting to halt progress of a disease.
Pathology . (of the course of a disease) short and mild without the usual, pronounced clinical symptoms.
Botany . (of seeds or pollen grains) imperfect; unable to germinate.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top