Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Aboveground

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

situated on or above the ground.
not secret or hidden; in the open
the aboveground activities of the country's left-wing faction.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • situated on or above the ground., not secret or hidden; in the open, the aboveground activities of the country 's left -wing faction .
  • situated on or above the ground., not secret or hidden; in the open, the aboveground activities of the country 's left -wing faction .

Xem tiếp các từ khác

  • Abracadabra

    a mystical word or expression used in incantations, on amulets, etc., as a magical means of warding off misfortune, harm, or illness., any charm or incantation...
  • Abradant

    having an abrasive property, effect, or quality; abrading., an abrasive.
  • Abrade

    to wear off or down by scraping or rubbing., to scrape off., verb, chafe , erode , grate , rub , rub off , scuff , triturate , wear , wear down , excoriate...
  • Abranchial

    having no gills.
  • Abranchiate

    having no gills.
  • Abrasion

    a scraped spot or area; the result of rubbing or abrading, the act or process of abrading., noun, abrasions on his leg caused by falling on the gravel...
  • Abrasive

    any material or substance used for grinding, polishing, etc., as emery, pumice, or sandpaper., tending to abrade; causing abrasion; abrading., tending...
  • Abreast

    side by side; beside each other in a line, equal to or alongside in progress, attainment, or awareness (usually fol. by of or with ), adverb, adverb, they...
  • Abridge

    to shorten by omissions while retaining the basic contents, to reduce or lessen in duration, scope, authority, etc.; diminish; curtail, to deprive; cut...
  • Abridged

    to shorten by omissions while retaining the basic contents, to reduce or lessen in duration, scope, authority, etc.; diminish; curtail, to deprive; cut...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top