Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Absent-mindedness

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

so lost in thought that one does not realize what one is doing, what is happening, etc.; preoccupied to the extent of being unaware of one's immediate surroundings.

Synonyms

noun
absorption , abstraction , distraction , dreaminess , forgetfulness , heedlessness , inattention , bemusement , brown study , daydreaming , muse , reverie , study

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to bewilder or confuse (someone)., noun, absent-mindedness
  • absentminded
  • state of being away or not being present, period of being away, failure to attend or appear when expected., lack; deficiency, inattentiveness; preoccupation; absent-mindedness

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top