Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abstainer

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a person who abstains from something regarded as improper or unhealthy, esp. the drinking of alcoholic beverages.
a person who abstains from anything.

Antonyms

noun
drinker

Synonyms

noun
prohibitionist , abstinent , teetotalist , nondrinker , temperance advocate , ascetic , water-drinker , one who is on the wagon , dry *

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a person who abstains totally from intoxicating drink., noun, abstainer , nephalist , prohibitionist , total abstainer
  • a
  • a person who drinks., a person who drinks alcohol habitually or to excess., noun, noun, teetotaler , abstainer

Xem tiếp các từ khác

  • Abstemious

    sparing or moderate in eating and drinking; temperate in diet., characterized by abstinence, sparing, adjective, adjective, an abstemious life ., an abstemious...
  • Abstention

    an act or instance of abstaining., withholding of a vote., noun, abstaining , abstinence , avoidance , non-indulgence , self-control , self-denial , self-restraint...
  • Abstergent

    cleansing., purgative., a cleansing agent, as a detergent or soap.
  • Abstersive

    abstergent.
  • Abstinence

    forbearance from any indulgence of appetite, esp. from the use of alcoholic beverages, any self-restraint, self-denial, or forbearance., economics . the...
  • Abstinency

    forbearance from any indulgence of appetite, esp. from the use of alcoholic beverages, any self-restraint, self-denial, or forbearance., economics . the...
  • Abstinent

    forbearance from any indulgence of appetite, esp. from the use of alcoholic beverages, any self-restraint, self-denial, or forbearance., economics . the...
  • Abstract

    thought of apart from concrete realities, specific objects, or actual instances, expressing a quality or characteristic apart from any specific object...
  • Abstracted

    lost in thought; deeply engrossed or preoccupied., adjective, absent-minded , daydreaming , inattentive , lost in thought , out in space , out to lunch...
  • Abstractedly

    lost in thought; deeply engrossed or preoccupied.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top